hiddenness

[Mỹ]/[ˈhɪdnəs]/
[Anh]/[ˈhɪdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bị giấu kín; việc che giấu; đặc tính khó phát hiện hoặc khó tìm ra; trạng thái không được biết đến hoặc không được chú ý.
Word Forms
số nhiềuhiddennesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with hiddenness

trong sự kín đáo

sense of hiddenness

cảm giác kín đáo

full of hiddenness

đầy ắp sự kín đáo

hiddenness prevails

sự kín đáo chiếm ưu thế

layer of hiddenness

tầng kín đáo

experience hiddenness

trải nghiệm sự kín đáo

reveal hiddenness

bộc lộ sự kín đáo

embracing hiddenness

ôm lấy sự kín đáo

despite hiddenness

khó khăn trong sự kín đáo

amidst hiddenness

trong sự kín đáo

Câu ví dụ

the beauty of the forest lies in its hiddenness.

Điều kỳ diệu của rừng nằm ở sự ẩn khuất của nó.

the detective investigated the suspect's hiddenness of information.

Thám tử đã điều tra sự che giấu thông tin của nghi phạm.

the artist explored the theme of hiddenness in their paintings.

Nghệ sĩ đã khám phá chủ đề ẩn khuất trong các bức tranh của họ.

the child found joy in the hiddenness of the secret garden.

Trẻ em đã tìm thấy niềm vui trong sự bí ẩn của khu vườn bí mật.

the poem celebrated the hiddenness of nature's wonders.

Bài thơ ca ngợi sự ẩn khuất của những điều kỳ diệu trong thiên nhiên.

the company valued the hiddenness of their new technology.

Công ty đánh giá cao sự ẩn khuất của công nghệ mới của họ.

the author used symbolism to convey a sense of hiddenness.

Tác giả sử dụng biểu tượng để truyền đạt cảm giác ẩn khuất.

the map revealed the hiddenness of ancient ruins.

Bản đồ đã tiết lộ sự ẩn khuất của các di tích cổ đại.

the spy relied on the hiddenness of their location.

Người gián điệp dựa vào sự ẩn khuất của vị trí của họ.

the philosopher contemplated the hiddenness of the universe.

Triết gia suy ngẫm về sự ẩn khuất của vũ trụ.

the novel explored the hiddenness within human relationships.

Truyện ngắn khám phá sự ẩn khuất trong các mối quan hệ con người.

the project benefited from the hiddenness of its development.

Dự án được hưởng lợi từ sự ẩn khuất trong quá trình phát triển của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay