love musicals
thích các vở nhạc kịch
watching musicals
xem các vở nhạc kịch
great musicals
các vở nhạc kịch tuyệt vời
new musicals
các vở nhạc kịch mới
enjoy musicals
tận hưởng các vở nhạc kịch
performed musicals
các vở nhạc kịch được biểu diễn
classic musicals
các vở nhạc kịch cổ điển
see musicals
xem các vở nhạc kịch
broadway musicals
các vở nhạc kịch Broadway
favorite musicals
các vở nhạc kịch yêu thích
we saw a fantastic musical last night.
Chúng tôi đã xem một buổi nhạc kịch tuyệt vời vào tối qua.
she dreams of performing in musicals on broadway.
Cô ấy mơ ước được biểu diễn trong các buổi nhạc kịch trên Broadway.
the musical's score is incredibly catchy and memorable.
Nhạc nền của buổi nhạc kịch vô cùng bắt tai và đáng nhớ.
the children were captivated by the magical musicals.
Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi những buổi nhạc kịch đầy ma thuật.
the production of the musical was visually stunning.
Sản xuất của buổi nhạc kịch vô cùng ấn tượng về mặt thị giác.
he's a huge fan of classic musicals like "phantom."
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của các buổi nhạc kịch cổ điển như "phantom".
the musical numbers were energetic and well-choreographed.
Các màn nhạc kịch tràn đầy năng lượng và được biên đạo tốt.
the cast gave a powerful performance in the musicals.
Đội diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn mạnh mẽ trong các buổi nhạc kịch.
the musical explores themes of love and loss.
Buổi nhạc kịch khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.
they are developing new musicals with innovative staging.
Họ đang phát triển các buổi nhạc kịch mới với cách dàn dựng sáng tạo.
the history of musicals is rich and fascinating.
Lịch sử của các buổi nhạc kịch là phong phú và hấp dẫn.
the musical's costumes were elaborate and beautiful.
Trang phục của buổi nhạc kịch rất công phu và đẹp.
love musicals
thích các vở nhạc kịch
watching musicals
xem các vở nhạc kịch
great musicals
các vở nhạc kịch tuyệt vời
new musicals
các vở nhạc kịch mới
enjoy musicals
tận hưởng các vở nhạc kịch
performed musicals
các vở nhạc kịch được biểu diễn
classic musicals
các vở nhạc kịch cổ điển
see musicals
xem các vở nhạc kịch
broadway musicals
các vở nhạc kịch Broadway
favorite musicals
các vở nhạc kịch yêu thích
we saw a fantastic musical last night.
Chúng tôi đã xem một buổi nhạc kịch tuyệt vời vào tối qua.
she dreams of performing in musicals on broadway.
Cô ấy mơ ước được biểu diễn trong các buổi nhạc kịch trên Broadway.
the musical's score is incredibly catchy and memorable.
Nhạc nền của buổi nhạc kịch vô cùng bắt tai và đáng nhớ.
the children were captivated by the magical musicals.
Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi những buổi nhạc kịch đầy ma thuật.
the production of the musical was visually stunning.
Sản xuất của buổi nhạc kịch vô cùng ấn tượng về mặt thị giác.
he's a huge fan of classic musicals like "phantom."
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của các buổi nhạc kịch cổ điển như "phantom".
the musical numbers were energetic and well-choreographed.
Các màn nhạc kịch tràn đầy năng lượng và được biên đạo tốt.
the cast gave a powerful performance in the musicals.
Đội diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn mạnh mẽ trong các buổi nhạc kịch.
the musical explores themes of love and loss.
Buổi nhạc kịch khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.
they are developing new musicals with innovative staging.
Họ đang phát triển các buổi nhạc kịch mới với cách dàn dựng sáng tạo.
the history of musicals is rich and fascinating.
Lịch sử của các buổi nhạc kịch là phong phú và hấp dẫn.
the musical's costumes were elaborate and beautiful.
Trang phục của buổi nhạc kịch rất công phu và đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay