concordantly

[Mỹ]/[kənˈkɔːd(ə)ntli]/
[Anh]/[kənˈkɔːrd(ə)ntli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo một cách hài hòa hoặc dễ chịu; theo đúng.; Nhất quán; một cách liên tục.

Cụm từ & Cách kết hợp

concordantly agreed

thống nhất và đồng ý

concordantly moving

di chuyển một cách hòa hợp

concordantly working

làm việc một cách hòa hợp

concordantly stated

trình bày một cách hòa hợp

concordantly presented

trình bày một cách hòa hợp

concordantly aligning

căn chỉnh một cách hòa hợp

concordantly operating

vận hành một cách hòa hợp

concordantly developing

phát triển một cách hòa hợp

concordantly achieving

đạt được một cách hòa hợp

concordantly reflecting

phản ánh một cách hòa hợp

Câu ví dụ

the two companies worked concordantly to finalize the merger agreement.

Hai công ty đã làm việc một cách hài hòa để hoàn tất thỏa thuận sáp nhập.

the orchestra played concordantly, creating a beautiful and harmonious sound.

Dàn nhạc chơi một cách hài hòa, tạo ra một âm thanh tuyệt đẹp và hài hòa.

the team members collaborated concordantly to meet the project deadline.

Các thành viên trong nhóm đã hợp tác hài hòa để đáp ứng thời hạn dự án.

the diplomats negotiated concordantly, seeking a peaceful resolution to the conflict.

Các nhà ngoại giao đã đàm phán một cách hài hòa, tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.

the government agencies operated concordantly to address the national crisis.

Các cơ quan chính phủ hoạt động một cách hài hòa để giải quyết cuộc khủng hoảng quốc gia.

the witnesses testified concordantly, supporting the defendant's alibi.

Các nhân chứng đã khai một cách hài hòa, ủng hộ lời khai của bị cáo.

the students studied concordantly, preparing for the upcoming exam.

Các sinh viên học tập một cách hài hòa, chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

the board members voted concordantly on the new policy proposal.

Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu hài hòa cho đề xuất chính sách mới.

the research findings were presented concordantly at the scientific conference.

Các kết quả nghiên cứu đã được trình bày một cách hài hòa tại hội nghị khoa học.

the legal teams argued concordantly, presenting a unified case to the court.

Các nhóm pháp lý đã tranh luận một cách hài hòa, trình bày một vụ án thống nhất trước tòa.

the departments functioned concordantly, ensuring smooth workflow across the organization.

Các phòng ban hoạt động một cách hài hòa, đảm bảo quy trình làm việc trôi chảy trong toàn tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay