arrogant condescensions
sự khinh thường tự cao tự đại
subtle condescensions
sự khinh thường tinh tế
patronizing condescensions
sự khinh thường ra vẻ bề trên
frequent condescensions
sự khinh thường thường xuyên
unwanted condescensions
sự khinh thường không mong muốn
cultural condescensions
sự khinh thường văn hóa
social condescensions
sự khinh thường xã hội
dismissive condescensions
sự khinh thường loại bỏ
mocking condescensions
sự khinh thường chế nhạo
implicit condescensions
sự khinh thường ngầm
her condescensions made it difficult for others to approach her.
Sự khinh thường của cô ấy khiến những người khác khó tiếp cận.
he spoke to her with condescensions that were hard to ignore.
Anh ấy nói chuyện với cô ấy bằng sự khinh thường mà khó có thể bỏ qua.
despite his condescensions, she remained respectful.
Bất chấp sự khinh thường của anh ấy, cô ấy vẫn tôn trọng.
her condescensions were evident in every conversation.
Sự khinh thường của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện.
he often masked his condescensions with humor.
Anh ấy thường che giấu sự khinh thường của mình bằng sự hài hước.
the teacher's condescensions alienated her students.
Sự khinh thường của giáo viên đã khiến học sinh của cô ấy xa lánh.
her condescensions were a barrier to genuine communication.
Sự khinh thường của cô ấy là một rào cản cho giao tiếp chân thành.
people often resent condescensions, even if they come from good intentions.
Mọi người thường không thích sự khinh thường, ngay cả khi chúng đến từ những ý định tốt.
his condescensions were unintentional, but still hurtful.
Sự khinh thường của anh ấy là vô tình, nhưng vẫn gây tổn thương.
she realized that her condescensions were pushing people away.
Cô ấy nhận ra rằng sự khinh thường của mình đang đẩy mọi người ra xa.
arrogant condescensions
sự khinh thường tự cao tự đại
subtle condescensions
sự khinh thường tinh tế
patronizing condescensions
sự khinh thường ra vẻ bề trên
frequent condescensions
sự khinh thường thường xuyên
unwanted condescensions
sự khinh thường không mong muốn
cultural condescensions
sự khinh thường văn hóa
social condescensions
sự khinh thường xã hội
dismissive condescensions
sự khinh thường loại bỏ
mocking condescensions
sự khinh thường chế nhạo
implicit condescensions
sự khinh thường ngầm
her condescensions made it difficult for others to approach her.
Sự khinh thường của cô ấy khiến những người khác khó tiếp cận.
he spoke to her with condescensions that were hard to ignore.
Anh ấy nói chuyện với cô ấy bằng sự khinh thường mà khó có thể bỏ qua.
despite his condescensions, she remained respectful.
Bất chấp sự khinh thường của anh ấy, cô ấy vẫn tôn trọng.
her condescensions were evident in every conversation.
Sự khinh thường của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện.
he often masked his condescensions with humor.
Anh ấy thường che giấu sự khinh thường của mình bằng sự hài hước.
the teacher's condescensions alienated her students.
Sự khinh thường của giáo viên đã khiến học sinh của cô ấy xa lánh.
her condescensions were a barrier to genuine communication.
Sự khinh thường của cô ấy là một rào cản cho giao tiếp chân thành.
people often resent condescensions, even if they come from good intentions.
Mọi người thường không thích sự khinh thường, ngay cả khi chúng đến từ những ý định tốt.
his condescensions were unintentional, but still hurtful.
Sự khinh thường của anh ấy là vô tình, nhưng vẫn gây tổn thương.
she realized that her condescensions were pushing people away.
Cô ấy nhận ra rằng sự khinh thường của mình đang đẩy mọi người ra xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay