| số nhiều | confessors |
A man condemned to death is listening to his confessor in the tumbrel.
Một người đàn ông bị kết án tử hình đang lắng nghe người tuyên xú trong xe chở tội nhân.
The priest listened attentively to the confessor's sins.
Linh mục lắng nghe chăm chú những tội lỗi của người tuyên xú.
She found solace in being a confessor for her friends.
Cô tìm thấy sự an ủi trong việc làm người tuyên xú cho bạn bè của mình.
The confessor sought forgiveness for his wrongdoings.
Người tuyên xú tìm kiếm sự tha thứ cho những hành động sai trái của mình.
The confessor revealed his deepest secrets to the priest.
Người tuyên xú tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của mình với linh mục.
As a confessor, she kept the secrets of others close to her heart.
Với vai trò là người tuyên xú, cô giữ kín những bí mật của người khác trong trái tim mình.
The confessor felt a sense of relief after confessing his sins.
Người tuyên xú cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi đã thú tội.
The confessor's words were met with compassion and understanding.
Lời nói của người tuyên xú được đáp lại bằng sự thông cảm và thấu hiểu.
The confessor knelt before the priest to confess his sins.
Người tuyên xú quỳ trước linh mục để thú tội.
She acted as a confessor for those who needed to unburden themselves.
Cô đóng vai trò là người tuyên xú cho những người cần giải tỏa gánh nặng của mình.
The confessor's voice quivered as he recounted his transgressions.
Giọng nói của người tuyên xú run rẩy khi ông kể lại những hành vi sai trái của mình.
A man condemned to death is listening to his confessor in the tumbrel.
Một người đàn ông bị kết án tử hình đang lắng nghe người tuyên xú trong xe chở tội nhân.
The priest listened attentively to the confessor's sins.
Linh mục lắng nghe chăm chú những tội lỗi của người tuyên xú.
She found solace in being a confessor for her friends.
Cô tìm thấy sự an ủi trong việc làm người tuyên xú cho bạn bè của mình.
The confessor sought forgiveness for his wrongdoings.
Người tuyên xú tìm kiếm sự tha thứ cho những hành động sai trái của mình.
The confessor revealed his deepest secrets to the priest.
Người tuyên xú tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của mình với linh mục.
As a confessor, she kept the secrets of others close to her heart.
Với vai trò là người tuyên xú, cô giữ kín những bí mật của người khác trong trái tim mình.
The confessor felt a sense of relief after confessing his sins.
Người tuyên xú cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi đã thú tội.
The confessor's words were met with compassion and understanding.
Lời nói của người tuyên xú được đáp lại bằng sự thông cảm và thấu hiểu.
The confessor knelt before the priest to confess his sins.
Người tuyên xú quỳ trước linh mục để thú tội.
She acted as a confessor for those who needed to unburden themselves.
Cô đóng vai trò là người tuyên xú cho những người cần giải tỏa gánh nặng của mình.
The confessor's voice quivered as he recounted his transgressions.
Giọng nói của người tuyên xú run rẩy khi ông kể lại những hành vi sai trái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay