spiritual confessors
những người thừa nhận đức tin
confessors of faith
những người thừa nhận đức tin
confessors of sins
những người thừa nhận tội lỗi
trusted confessors
những người thừa nhận đáng tin cậy
confessors in secrecy
những người thừa nhận bí mật
confessors of truth
những người thừa nhận sự thật
confessors of love
những người thừa nhận tình yêu
confessors of guilt
những người thừa nhận tội lỗi
confessors of secrets
những người thừa nhận bí mật
confessors of hope
những người thừa nhận hy vọng
the confessors listened patiently to the people's stories.
Những người giải tội lắng nghe kiên nhẫn những câu chuyện của dân chúng.
many confessors offer guidance and support to those in need.
Nhiều người giải tội đưa ra lời khuyên và hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
confessors often play a crucial role in spiritual healing.
Những người giải tội thường đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành tâm linh.
people seek confessors for advice during difficult times.
Người dân tìm đến những người giải tội để xin lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.
confessors are known for their discretion and understanding.
Những người giải tội nổi tiếng với sự kín đáo và thấu hiểu.
some confessors have dedicated their lives to helping others.
Một số người giải tội đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
confessors often encourage self-reflection and personal growth.
Những người giải tội thường khuyến khích sự tự phản ánh và phát triển cá nhân.
in many cultures, confessors are seen as trusted advisors.
Ở nhiều nền văn hóa, những người giải tội được coi là những cố vấn đáng tin cậy.
confessors provide a safe space for individuals to share their burdens.
Những người giải tội cung cấp một không gian an toàn để mọi người chia sẻ gánh nặng của họ.
many people feel relieved after speaking with their confessors.
Nhiều người cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói chuyện với những người giải tội của họ.
spiritual confessors
những người thừa nhận đức tin
confessors of faith
những người thừa nhận đức tin
confessors of sins
những người thừa nhận tội lỗi
trusted confessors
những người thừa nhận đáng tin cậy
confessors in secrecy
những người thừa nhận bí mật
confessors of truth
những người thừa nhận sự thật
confessors of love
những người thừa nhận tình yêu
confessors of guilt
những người thừa nhận tội lỗi
confessors of secrets
những người thừa nhận bí mật
confessors of hope
những người thừa nhận hy vọng
the confessors listened patiently to the people's stories.
Những người giải tội lắng nghe kiên nhẫn những câu chuyện của dân chúng.
many confessors offer guidance and support to those in need.
Nhiều người giải tội đưa ra lời khuyên và hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
confessors often play a crucial role in spiritual healing.
Những người giải tội thường đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành tâm linh.
people seek confessors for advice during difficult times.
Người dân tìm đến những người giải tội để xin lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.
confessors are known for their discretion and understanding.
Những người giải tội nổi tiếng với sự kín đáo và thấu hiểu.
some confessors have dedicated their lives to helping others.
Một số người giải tội đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
confessors often encourage self-reflection and personal growth.
Những người giải tội thường khuyến khích sự tự phản ánh và phát triển cá nhân.
in many cultures, confessors are seen as trusted advisors.
Ở nhiều nền văn hóa, những người giải tội được coi là những cố vấn đáng tin cậy.
confessors provide a safe space for individuals to share their burdens.
Những người giải tội cung cấp một không gian an toàn để mọi người chia sẻ gánh nặng của họ.
many people feel relieved after speaking with their confessors.
Nhiều người cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói chuyện với những người giải tội của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay