confessors

[Mỹ]/kənˈfɛsəz/
[Anh]/kənˈfɛsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thú tội, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo; những tín đồ đã chịu đựng sự bức hại vì đức tin của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual confessors

những người thừa nhận đức tin

confessors of faith

những người thừa nhận đức tin

confessors of sins

những người thừa nhận tội lỗi

trusted confessors

những người thừa nhận đáng tin cậy

confessors in secrecy

những người thừa nhận bí mật

confessors of truth

những người thừa nhận sự thật

confessors of love

những người thừa nhận tình yêu

confessors of guilt

những người thừa nhận tội lỗi

confessors of secrets

những người thừa nhận bí mật

confessors of hope

những người thừa nhận hy vọng

Câu ví dụ

the confessors listened patiently to the people's stories.

Những người giải tội lắng nghe kiên nhẫn những câu chuyện của dân chúng.

many confessors offer guidance and support to those in need.

Nhiều người giải tội đưa ra lời khuyên và hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.

confessors often play a crucial role in spiritual healing.

Những người giải tội thường đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành tâm linh.

people seek confessors for advice during difficult times.

Người dân tìm đến những người giải tội để xin lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.

confessors are known for their discretion and understanding.

Những người giải tội nổi tiếng với sự kín đáo và thấu hiểu.

some confessors have dedicated their lives to helping others.

Một số người giải tội đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.

confessors often encourage self-reflection and personal growth.

Những người giải tội thường khuyến khích sự tự phản ánh và phát triển cá nhân.

in many cultures, confessors are seen as trusted advisors.

Ở nhiều nền văn hóa, những người giải tội được coi là những cố vấn đáng tin cậy.

confessors provide a safe space for individuals to share their burdens.

Những người giải tội cung cấp một không gian an toàn để mọi người chia sẻ gánh nặng của họ.

many people feel relieved after speaking with their confessors.

Nhiều người cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói chuyện với những người giải tội của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay