admitters only
admitters only
admitters' lounge
admitters' lounge
the university welcomed new admits and admitted students to an orientation session.
Trường đại học chào đón những người nhập học mới và những sinh viên đã được nhận vào tham gia buổi định hướng.
admitters carefully reviewed each applicant's academic record.
Những người phụ trách tuyển sinh đã xem xét cẩn thận hồ sơ học tập của từng ứng viên.
the admissions committee included several experienced admits.
Ban tuyển sinh bao gồm một số người phụ trách tuyển sinh có kinh nghiệm.
admitters discussed the acceptance rate during the meeting.
Những người phụ trách tuyển sinh đã thảo luận về tỷ lệ chấp nhận trong cuộc họp.
we need to notify all admits of the financial aid options.
Chúng ta cần thông báo cho tất cả những người nhập học về các lựa chọn hỗ trợ tài chính.
the admits collaborated on crafting the new admissions policy.
Những người nhập học đã hợp tác để xây dựng chính sách tuyển sinh mới.
admitters evaluated the candidates' potential for research.
Những người phụ trách tuyển sinh đã đánh giá tiềm năng nghiên cứu của các ứng viên.
the head admits presented the data to the board.
Người phụ trách tuyển sinh đứng đầu đã trình bày dữ liệu cho hội đồng.
admitters sought feedback on the application process.
Những người phụ trách tuyển sinh đã tìm kiếm phản hồi về quy trình đăng ký.
the university employs a team of dedicated admits.
Trường đại học sử dụng một đội ngũ những người phụ trách tuyển sinh tận tâm.
admitters are responsible for managing the applicant pool.
Những người phụ trách tuyển sinh chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ ứng viên.
admitters only
admitters only
admitters' lounge
admitters' lounge
the university welcomed new admits and admitted students to an orientation session.
Trường đại học chào đón những người nhập học mới và những sinh viên đã được nhận vào tham gia buổi định hướng.
admitters carefully reviewed each applicant's academic record.
Những người phụ trách tuyển sinh đã xem xét cẩn thận hồ sơ học tập của từng ứng viên.
the admissions committee included several experienced admits.
Ban tuyển sinh bao gồm một số người phụ trách tuyển sinh có kinh nghiệm.
admitters discussed the acceptance rate during the meeting.
Những người phụ trách tuyển sinh đã thảo luận về tỷ lệ chấp nhận trong cuộc họp.
we need to notify all admits of the financial aid options.
Chúng ta cần thông báo cho tất cả những người nhập học về các lựa chọn hỗ trợ tài chính.
the admits collaborated on crafting the new admissions policy.
Những người nhập học đã hợp tác để xây dựng chính sách tuyển sinh mới.
admitters evaluated the candidates' potential for research.
Những người phụ trách tuyển sinh đã đánh giá tiềm năng nghiên cứu của các ứng viên.
the head admits presented the data to the board.
Người phụ trách tuyển sinh đứng đầu đã trình bày dữ liệu cho hội đồng.
admitters sought feedback on the application process.
Những người phụ trách tuyển sinh đã tìm kiếm phản hồi về quy trình đăng ký.
the university employs a team of dedicated admits.
Trường đại học sử dụng một đội ngũ những người phụ trách tuyển sinh tận tâm.
admitters are responsible for managing the applicant pool.
Những người phụ trách tuyển sinh chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay