confiscatory tax
thuế tịch thu
confiscatory policy
chính sách tịch thu
confiscatory measures
các biện pháp tịch thu
confiscatory action
hành động tịch thu
confiscatory laws
luật tịch thu
confiscatory practices
thực tiễn tịch thu
confiscatory regime
chế độ tịch thu
confiscatory rates
mức thuế tịch thu
confiscatory environment
môi trường tịch thu
confiscatory framework
khung pháp lý tịch thu
the government's confiscatory policies have drawn widespread criticism.
các chính sách thu giữ của chính phủ đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
many citizens believe that confiscatory taxes are unfair.
nhiều người dân tin rằng thuế thu giữ là bất công.
confiscatory measures can lead to public unrest.
các biện pháp thu giữ có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
he argued that the confiscatory actions were unconstitutional.
anh ta lập luận rằng các hành động thu giữ là bất hợp pháp.
confiscatory laws often target the wealthy disproportionately.
các luật thu giữ thường nhắm vào những người giàu có một cách bất cân xứng.
the debate over confiscatory policies continues to escalate.
cuộc tranh luận về các chính sách thu giữ tiếp tục leo thang.
some view confiscatory practices as a violation of property rights.
một số người coi các hoạt động thu giữ là vi phạm quyền sở hữu.
confiscatory fines can cripple small businesses.
các khoản tiền phạt thu giữ có thể làm suy yếu các doanh nghiệp nhỏ.
there is a growing resistance to confiscatory legislation.
có sự phản đối ngày càng tăng đối với các dự luật thu giữ.
confiscatory actions often provoke legal challenges.
các hành động thu giữ thường gây ra các thách thức pháp lý.
confiscatory tax
thuế tịch thu
confiscatory policy
chính sách tịch thu
confiscatory measures
các biện pháp tịch thu
confiscatory action
hành động tịch thu
confiscatory laws
luật tịch thu
confiscatory practices
thực tiễn tịch thu
confiscatory regime
chế độ tịch thu
confiscatory rates
mức thuế tịch thu
confiscatory environment
môi trường tịch thu
confiscatory framework
khung pháp lý tịch thu
the government's confiscatory policies have drawn widespread criticism.
các chính sách thu giữ của chính phủ đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
many citizens believe that confiscatory taxes are unfair.
nhiều người dân tin rằng thuế thu giữ là bất công.
confiscatory measures can lead to public unrest.
các biện pháp thu giữ có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
he argued that the confiscatory actions were unconstitutional.
anh ta lập luận rằng các hành động thu giữ là bất hợp pháp.
confiscatory laws often target the wealthy disproportionately.
các luật thu giữ thường nhắm vào những người giàu có một cách bất cân xứng.
the debate over confiscatory policies continues to escalate.
cuộc tranh luận về các chính sách thu giữ tiếp tục leo thang.
some view confiscatory practices as a violation of property rights.
một số người coi các hoạt động thu giữ là vi phạm quyền sở hữu.
confiscatory fines can cripple small businesses.
các khoản tiền phạt thu giữ có thể làm suy yếu các doanh nghiệp nhỏ.
there is a growing resistance to confiscatory legislation.
có sự phản đối ngày càng tăng đối với các dự luật thu giữ.
confiscatory actions often provoke legal challenges.
các hành động thu giữ thường gây ra các thách thức pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay