conflict-ridden history
lịch sử đầy xung đột
conflict-ridden region
khu vực đầy xung đột
conflict-ridden marriage
hôn nhân đầy xung đột
highly conflict-ridden
đầy xung đột cao độ
conflict-ridden years
những năm đầy xung đột
conflict-ridden relationship
mối quan hệ đầy xung đột
be conflict-ridden
đầy xung đột
conflict-ridden state
tình trạng đầy xung đột
conflict-ridden situation
tình huống đầy xung đột
conflict-ridden past
quá khứ đầy xung đột
the region is conflict-ridden, with frequent clashes between rival factions.
Khu vực này đầy rẫy xung đột, với những cuộc đối đầu thường xuyên giữa các phe đối lập.
their relationship was conflict-ridden from the start, marked by constant arguments.
Mối quan hệ của họ đầy rẫy xung đột ngay từ đầu, được đánh dấu bởi những cuộc tranh cãi không ngừng.
the novel depicts a conflict-ridden family struggling to overcome past traumas.
Truyện ngắn miêu tả một gia đình đầy rẫy xung đột đang vật lộn để vượt qua những chấn thương trong quá khứ.
the peace talks stalled due to the conflict-ridden nature of the disputed territory.
Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ do bản chất đầy rẫy xung đột của khu vực tranh chấp.
the company faced a conflict-ridden merger process with numerous legal challenges.
Công ty đối mặt với quá trình sáp nhập đầy rẫy xung đột cùng với nhiều thách thức pháp lý.
the film explores a conflict-ridden political landscape and its impact on ordinary people.
Bộ phim khám phá một bức tranh chính trị đầy rẫy xung đột và ảnh hưởng của nó đến người dân bình thường.
the history of the border region is conflict-ridden, shaped by centuries of disputes.
Lịch sử của khu vực biên giới đầy rẫy xung đột, được định hình bởi hàng thế kỷ tranh chấp.
the project was ultimately unsuccessful due to a conflict-ridden team dynamic.
Dự án cuối cùng thất bại do môi trường làm việc trong nhóm đầy rẫy xung đột.
the article examines the conflict-ridden relationship between the government and the media.
Bài viết phân tích mối quan hệ đầy rẫy xung đột giữa chính phủ và truyền thông.
the city's past is conflict-ridden, leaving scars on its present-day identity.
Quá khứ của thành phố đầy rẫy xung đột, để lại những vết sẹo trên bản sắc hiện tại của nó.
the play portrays a conflict-ridden marriage and the consequences of infidelity.
Bản nhạc kịch miêu tả một cuộc hôn nhân đầy rẫy xung đột và hậu quả của sự ngoại tình.
conflict-ridden history
lịch sử đầy xung đột
conflict-ridden region
khu vực đầy xung đột
conflict-ridden marriage
hôn nhân đầy xung đột
highly conflict-ridden
đầy xung đột cao độ
conflict-ridden years
những năm đầy xung đột
conflict-ridden relationship
mối quan hệ đầy xung đột
be conflict-ridden
đầy xung đột
conflict-ridden state
tình trạng đầy xung đột
conflict-ridden situation
tình huống đầy xung đột
conflict-ridden past
quá khứ đầy xung đột
the region is conflict-ridden, with frequent clashes between rival factions.
Khu vực này đầy rẫy xung đột, với những cuộc đối đầu thường xuyên giữa các phe đối lập.
their relationship was conflict-ridden from the start, marked by constant arguments.
Mối quan hệ của họ đầy rẫy xung đột ngay từ đầu, được đánh dấu bởi những cuộc tranh cãi không ngừng.
the novel depicts a conflict-ridden family struggling to overcome past traumas.
Truyện ngắn miêu tả một gia đình đầy rẫy xung đột đang vật lộn để vượt qua những chấn thương trong quá khứ.
the peace talks stalled due to the conflict-ridden nature of the disputed territory.
Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ do bản chất đầy rẫy xung đột của khu vực tranh chấp.
the company faced a conflict-ridden merger process with numerous legal challenges.
Công ty đối mặt với quá trình sáp nhập đầy rẫy xung đột cùng với nhiều thách thức pháp lý.
the film explores a conflict-ridden political landscape and its impact on ordinary people.
Bộ phim khám phá một bức tranh chính trị đầy rẫy xung đột và ảnh hưởng của nó đến người dân bình thường.
the history of the border region is conflict-ridden, shaped by centuries of disputes.
Lịch sử của khu vực biên giới đầy rẫy xung đột, được định hình bởi hàng thế kỷ tranh chấp.
the project was ultimately unsuccessful due to a conflict-ridden team dynamic.
Dự án cuối cùng thất bại do môi trường làm việc trong nhóm đầy rẫy xung đột.
the article examines the conflict-ridden relationship between the government and the media.
Bài viết phân tích mối quan hệ đầy rẫy xung đột giữa chính phủ và truyền thông.
the city's past is conflict-ridden, leaving scars on its present-day identity.
Quá khứ của thành phố đầy rẫy xung đột, để lại những vết sẹo trên bản sắc hiện tại của nó.
the play portrays a conflict-ridden marriage and the consequences of infidelity.
Bản nhạc kịch miêu tả một cuộc hôn nhân đầy rẫy xung đột và hậu quả của sự ngoại tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay