conflict-ridden

[Mỹ]/[ˈkɒnflɪkt ˈrɪdn]/
[Anh]/[ˈkɒnflɪkt ˈrɪdn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được đặc trưng bởi các xung đột thường xuyên hoặc lặp lại; Có dấu hiệu bất đồng hoặc bất hòa; Liên quan đến xung đột.

Cụm từ & Cách kết hợp

conflict-ridden history

lịch sử đầy xung đột

conflict-ridden region

khu vực đầy xung đột

conflict-ridden marriage

hôn nhân đầy xung đột

highly conflict-ridden

đầy xung đột cao độ

conflict-ridden years

những năm đầy xung đột

conflict-ridden relationship

mối quan hệ đầy xung đột

be conflict-ridden

đầy xung đột

conflict-ridden state

tình trạng đầy xung đột

conflict-ridden situation

tình huống đầy xung đột

conflict-ridden past

quá khứ đầy xung đột

Câu ví dụ

the region is conflict-ridden, with frequent clashes between rival factions.

Khu vực này đầy rẫy xung đột, với những cuộc đối đầu thường xuyên giữa các phe đối lập.

their relationship was conflict-ridden from the start, marked by constant arguments.

Mối quan hệ của họ đầy rẫy xung đột ngay từ đầu, được đánh dấu bởi những cuộc tranh cãi không ngừng.

the novel depicts a conflict-ridden family struggling to overcome past traumas.

Truyện ngắn miêu tả một gia đình đầy rẫy xung đột đang vật lộn để vượt qua những chấn thương trong quá khứ.

the peace talks stalled due to the conflict-ridden nature of the disputed territory.

Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ do bản chất đầy rẫy xung đột của khu vực tranh chấp.

the company faced a conflict-ridden merger process with numerous legal challenges.

Công ty đối mặt với quá trình sáp nhập đầy rẫy xung đột cùng với nhiều thách thức pháp lý.

the film explores a conflict-ridden political landscape and its impact on ordinary people.

Bộ phim khám phá một bức tranh chính trị đầy rẫy xung đột và ảnh hưởng của nó đến người dân bình thường.

the history of the border region is conflict-ridden, shaped by centuries of disputes.

Lịch sử của khu vực biên giới đầy rẫy xung đột, được định hình bởi hàng thế kỷ tranh chấp.

the project was ultimately unsuccessful due to a conflict-ridden team dynamic.

Dự án cuối cùng thất bại do môi trường làm việc trong nhóm đầy rẫy xung đột.

the article examines the conflict-ridden relationship between the government and the media.

Bài viết phân tích mối quan hệ đầy rẫy xung đột giữa chính phủ và truyền thông.

the city's past is conflict-ridden, leaving scars on its present-day identity.

Quá khứ của thành phố đầy rẫy xung đột, để lại những vết sẹo trên bản sắc hiện tại của nó.

the play portrays a conflict-ridden marriage and the consequences of infidelity.

Bản nhạc kịch miêu tả một cuộc hôn nhân đầy rẫy xung đột và hậu quả của sự ngoại tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay