social congenialities
sự hòa đồng xã hội
personal congenialities
sự hòa đồng cá nhân
cultural congenialities
sự hòa đồng văn hóa
intellectual congenialities
sự hòa đồng trí tuệ
emotional congenialities
sự hòa đồng về mặt cảm xúc
environmental congenialities
sự hòa đồng về môi trường
professional congenialities
sự hòa đồng chuyên nghiệp
interpersonal congenialities
sự hòa đồng giữa các cá nhân
community congenialities
sự hòa đồng trong cộng đồng
psychological congenialities
sự hòa đồng về mặt tâm lý
her congenialities made her the perfect host for the gathering.
Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành người chủ nhà hoàn hảo cho buổi tụ họp.
the congenialities between them were evident from the start.
Sự hòa hợp giữa họ đã rõ ràng ngay từ đầu.
finding congenialities in a team can enhance collaboration.
Tìm thấy sự hòa hợp trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
the congenialities of their personalities led to a strong friendship.
Sự hòa hợp trong tính cách của họ đã dẫn đến một tình bạn bền chặt.
congenialities in interests often lead to lasting relationships.
Sự hòa hợp trong sở thích thường dẫn đến những mối quan hệ lâu dài.
they discovered many congenialities during their first meeting.
Họ đã phát hiện ra nhiều sự hòa hợp trong cuộc gặp đầu tiên của họ.
her congenialities made her well-liked among her peers.
Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu thích trong số các đồng nghiệp của cô.
understanding congenialities can improve team dynamics.
Hiểu được sự hòa hợp có thể cải thiện động lực của nhóm.
they bonded over their congenialities in music and art.
Họ gắn bó với nhau thông qua sự hòa hợp trong âm nhạc và nghệ thuật của họ.
recognizing congenialities can help in conflict resolution.
Nhận ra sự hòa hợp có thể giúp giải quyết xung đột.
social congenialities
sự hòa đồng xã hội
personal congenialities
sự hòa đồng cá nhân
cultural congenialities
sự hòa đồng văn hóa
intellectual congenialities
sự hòa đồng trí tuệ
emotional congenialities
sự hòa đồng về mặt cảm xúc
environmental congenialities
sự hòa đồng về môi trường
professional congenialities
sự hòa đồng chuyên nghiệp
interpersonal congenialities
sự hòa đồng giữa các cá nhân
community congenialities
sự hòa đồng trong cộng đồng
psychological congenialities
sự hòa đồng về mặt tâm lý
her congenialities made her the perfect host for the gathering.
Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành người chủ nhà hoàn hảo cho buổi tụ họp.
the congenialities between them were evident from the start.
Sự hòa hợp giữa họ đã rõ ràng ngay từ đầu.
finding congenialities in a team can enhance collaboration.
Tìm thấy sự hòa hợp trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
the congenialities of their personalities led to a strong friendship.
Sự hòa hợp trong tính cách của họ đã dẫn đến một tình bạn bền chặt.
congenialities in interests often lead to lasting relationships.
Sự hòa hợp trong sở thích thường dẫn đến những mối quan hệ lâu dài.
they discovered many congenialities during their first meeting.
Họ đã phát hiện ra nhiều sự hòa hợp trong cuộc gặp đầu tiên của họ.
her congenialities made her well-liked among her peers.
Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu thích trong số các đồng nghiệp của cô.
understanding congenialities can improve team dynamics.
Hiểu được sự hòa hợp có thể cải thiện động lực của nhóm.
they bonded over their congenialities in music and art.
Họ gắn bó với nhau thông qua sự hòa hợp trong âm nhạc và nghệ thuật của họ.
recognizing congenialities can help in conflict resolution.
Nhận ra sự hòa hợp có thể giúp giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay