| số nhiều | congests |
| ngôi thứ ba số ít | congests |
| thì quá khứ | congested |
| quá khứ phân từ | congested |
| hiện tại phân từ | congesting |
congest traffic
tắc nghẽn giao thông
congest city
tắc nghẽn thành phố
congest network
tắc nghẽn mạng
congest airway
tắc nghẽn đường hàng không
congest pipeline
tắc nghẽn đường ống
congest zone
tắc nghẽn khu vực
congest system
tắc nghẽn hệ thống
congest area
tắc nghẽn khu vực
congest route
tắc nghẽn tuyến đường
congest service
tắc nghẽn dịch vụ
the traffic tends to congest during rush hour.
lưu lượng giao thông có xu hướng ùn tắc vào giờ cao điểm.
the city's roads are congested with vehicles.
các con đường của thành phố bị tắc nghẽn vì quá nhiều xe cộ.
too many people can congest the waiting area.
quá nhiều người có thể gây ùn ứ khu vực chờ đợi.
heavy snowfall can congest the highways.
lượng tuyết lớn có thể gây tắc nghẽn đường cao tốc.
allergies can congest the nasal passages.
dị ứng có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp.
they worked to prevent the pipes from congesting.
họ làm việc để ngăn không cho đường ống bị tắc nghẽn.
public transportation can congest during holidays.
giao thông công cộng có thể bị ùn tắc trong những ngày lễ.
excessive waste can congest the drainage system.
rác thải quá nhiều có thể gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước.
his emotions began to congest within him.
cảm xúc của anh bắt đầu dồn nén trong anh.
we need to find a way to congest the flow of traffic.
chúng ta cần tìm cách để gây ùn tắc dòng giao thông.
congest traffic
tắc nghẽn giao thông
congest city
tắc nghẽn thành phố
congest network
tắc nghẽn mạng
congest airway
tắc nghẽn đường hàng không
congest pipeline
tắc nghẽn đường ống
congest zone
tắc nghẽn khu vực
congest system
tắc nghẽn hệ thống
congest area
tắc nghẽn khu vực
congest route
tắc nghẽn tuyến đường
congest service
tắc nghẽn dịch vụ
the traffic tends to congest during rush hour.
lưu lượng giao thông có xu hướng ùn tắc vào giờ cao điểm.
the city's roads are congested with vehicles.
các con đường của thành phố bị tắc nghẽn vì quá nhiều xe cộ.
too many people can congest the waiting area.
quá nhiều người có thể gây ùn ứ khu vực chờ đợi.
heavy snowfall can congest the highways.
lượng tuyết lớn có thể gây tắc nghẽn đường cao tốc.
allergies can congest the nasal passages.
dị ứng có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp.
they worked to prevent the pipes from congesting.
họ làm việc để ngăn không cho đường ống bị tắc nghẽn.
public transportation can congest during holidays.
giao thông công cộng có thể bị ùn tắc trong những ngày lễ.
excessive waste can congest the drainage system.
rác thải quá nhiều có thể gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước.
his emotions began to congest within him.
cảm xúc của anh bắt đầu dồn nén trong anh.
we need to find a way to congest the flow of traffic.
chúng ta cần tìm cách để gây ùn tắc dòng giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay