congratulatory message
thông điệp chúc mừng
congratulatory speech
diễn văn chúc mừng
congratulatory gift
quà tặng chúc mừng
He gave a congratulatory address.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chúc mừng.
congratulatory messages flooded in.
Những thông điệp chúc mừng tràn ngập.
The congratulatory message was designed for political effect.
Thông điệp chúc mừng được thiết kế để đạt hiệu quả chính trị.
congratulatory message
thông điệp chúc mừng
congratulatory speech
diễn văn chúc mừng
congratulatory gift
quà tặng chúc mừng
He gave a congratulatory address.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chúc mừng.
congratulatory messages flooded in.
Những thông điệp chúc mừng tràn ngập.
The congratulatory message was designed for political effect.
Thông điệp chúc mừng được thiết kế để đạt hiệu quả chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay