congratulatory

[Mỹ]/kənˈ grætjʊlətərɪ/
[Anh]/kən'ɡrætʃələtɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. diễn đạt lời chúc mừng hoặc khen ngợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

congratulatory message

thông điệp chúc mừng

congratulatory speech

diễn văn chúc mừng

congratulatory gift

quà tặng chúc mừng

Câu ví dụ

He gave a congratulatory address.

Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu chúc mừng.

congratulatory messages flooded in.

Những thông điệp chúc mừng tràn ngập.

The congratulatory message was designed for political effect.

Thông điệp chúc mừng được thiết kế để đạt hiệu quả chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay