cultural congruities
sự tương đồng văn hóa
congruities in design
sự tương đồng trong thiết kế
congruities of thought
sự tương đồng trong suy nghĩ
congruities in behavior
sự tương đồng trong hành vi
social congruities
sự tương đồng xã hội
congruities of values
sự tương đồng về giá trị
congruities in goals
sự tương đồng trong mục tiêu
congruities of culture
sự tương đồng về văn hóa
congruities in context
sự tương đồng trong bối cảnh
congruities of opinion
sự tương đồng về ý kiến
there are many congruities between their cultures.
Có rất nhiều sự tương đồng giữa các nền văn hóa của họ.
we should explore the congruities in our ideas.
Chúng ta nên khám phá những điểm tương đồng trong ý tưởng của chúng ta.
the study highlighted the congruities in language use.
Nghiên cứu đã làm nổi bật những điểm tương đồng trong cách sử dụng ngôn ngữ.
finding congruities can lead to better collaboration.
Tìm thấy những điểm tương đồng có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
there are some congruities in their approaches to problem-solving.
Có một số điểm tương đồng trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
the artist focused on the congruities between light and shadow.
Nghệ sĩ tập trung vào những điểm tương đồng giữa ánh sáng và bóng tối.
we need to address the congruities in our research findings.
Chúng ta cần giải quyết những điểm tương đồng trong kết quả nghiên cứu của chúng ta.
understanding the congruities in data can improve accuracy.
Hiểu được những điểm tương đồng trong dữ liệu có thể cải thiện độ chính xác.
there are congruities between the theories proposed by different scientists.
Có những điểm tương đồng giữa các lý thuyết được đề xuất bởi các nhà khoa học khác nhau.
identifying congruities in customer feedback is crucial for improvement.
Xác định những điểm tương đồng trong phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
cultural congruities
sự tương đồng văn hóa
congruities in design
sự tương đồng trong thiết kế
congruities of thought
sự tương đồng trong suy nghĩ
congruities in behavior
sự tương đồng trong hành vi
social congruities
sự tương đồng xã hội
congruities of values
sự tương đồng về giá trị
congruities in goals
sự tương đồng trong mục tiêu
congruities of culture
sự tương đồng về văn hóa
congruities in context
sự tương đồng trong bối cảnh
congruities of opinion
sự tương đồng về ý kiến
there are many congruities between their cultures.
Có rất nhiều sự tương đồng giữa các nền văn hóa của họ.
we should explore the congruities in our ideas.
Chúng ta nên khám phá những điểm tương đồng trong ý tưởng của chúng ta.
the study highlighted the congruities in language use.
Nghiên cứu đã làm nổi bật những điểm tương đồng trong cách sử dụng ngôn ngữ.
finding congruities can lead to better collaboration.
Tìm thấy những điểm tương đồng có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
there are some congruities in their approaches to problem-solving.
Có một số điểm tương đồng trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
the artist focused on the congruities between light and shadow.
Nghệ sĩ tập trung vào những điểm tương đồng giữa ánh sáng và bóng tối.
we need to address the congruities in our research findings.
Chúng ta cần giải quyết những điểm tương đồng trong kết quả nghiên cứu của chúng ta.
understanding the congruities in data can improve accuracy.
Hiểu được những điểm tương đồng trong dữ liệu có thể cải thiện độ chính xác.
there are congruities between the theories proposed by different scientists.
Có những điểm tương đồng giữa các lý thuyết được đề xuất bởi các nhà khoa học khác nhau.
identifying congruities in customer feedback is crucial for improvement.
Xác định những điểm tương đồng trong phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay