yields results
cho kết quả
yields to pressure
dễ bị áp lực
yields a profit
mang lại lợi nhuận
yielding ground
nhường đất
yielded data
dữ liệu đã thu được
yielding crops
cho nhiều vụ mùa
yields information
cung cấp thông tin
yielding benefits
mang lại lợi ích
yielded success
đã đạt được thành công
yields insights
đưa ra những hiểu biết sâu sắc
the farm yields a bountiful harvest of corn each year.
Nghĩa vụ của trang trại là cho ra một vụ mùa ngô bội thu mỗi năm.
the investment yields a significant return after five years.
Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận đáng kể sau năm năm.
the new technology yields improved efficiency in manufacturing.
Công nghệ mới mang lại hiệu quả sản xuất được cải thiện.
the chemical reaction yields a complex set of compounds.
Phản ứng hóa học tạo ra một tập hợp các hợp chất phức tạp.
the company's research yields promising results in cancer treatment.
Nghiên cứu của công ty cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư.
the negotiation yields a compromise acceptable to both parties.
Đàm phán đạt được một thỏa hiệp chấp nhận được đối với cả hai bên.
the stock market yields fluctuating returns throughout the year.
Thị trường chứng khoán cho thấy lợi nhuận biến động trong suốt cả năm.
the well yields fresh, clean water for the entire village.
Giếng cho ra nguồn nước sạch, tinh khiết cho cả làng.
the experiment yields valuable data for further analysis.
Thí nghiệm cho ra dữ liệu có giá trị để phân tích thêm.
the new policy yields positive outcomes in reducing crime.
Chính sách mới cho thấy những kết quả tích cực trong việc giảm tội phạm.
the tree yields delicious apples in the late summer.
Cây cho ra những quả táo ngon trong những ngày cuối của mùa hè.
the software yields a user-friendly interface.
Phần mềm cho ra một giao diện thân thiện với người dùng.
yields results
cho kết quả
yields to pressure
dễ bị áp lực
yields a profit
mang lại lợi nhuận
yielding ground
nhường đất
yielded data
dữ liệu đã thu được
yielding crops
cho nhiều vụ mùa
yields information
cung cấp thông tin
yielding benefits
mang lại lợi ích
yielded success
đã đạt được thành công
yields insights
đưa ra những hiểu biết sâu sắc
the farm yields a bountiful harvest of corn each year.
Nghĩa vụ của trang trại là cho ra một vụ mùa ngô bội thu mỗi năm.
the investment yields a significant return after five years.
Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận đáng kể sau năm năm.
the new technology yields improved efficiency in manufacturing.
Công nghệ mới mang lại hiệu quả sản xuất được cải thiện.
the chemical reaction yields a complex set of compounds.
Phản ứng hóa học tạo ra một tập hợp các hợp chất phức tạp.
the company's research yields promising results in cancer treatment.
Nghiên cứu của công ty cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư.
the negotiation yields a compromise acceptable to both parties.
Đàm phán đạt được một thỏa hiệp chấp nhận được đối với cả hai bên.
the stock market yields fluctuating returns throughout the year.
Thị trường chứng khoán cho thấy lợi nhuận biến động trong suốt cả năm.
the well yields fresh, clean water for the entire village.
Giếng cho ra nguồn nước sạch, tinh khiết cho cả làng.
the experiment yields valuable data for further analysis.
Thí nghiệm cho ra dữ liệu có giá trị để phân tích thêm.
the new policy yields positive outcomes in reducing crime.
Chính sách mới cho thấy những kết quả tích cực trong việc giảm tội phạm.
the tree yields delicious apples in the late summer.
Cây cho ra những quả táo ngon trong những ngày cuối của mùa hè.
the software yields a user-friendly interface.
Phần mềm cho ra một giao diện thân thiện với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay