the museum relies on generous conservators to restore ancient artifacts.
Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà phục hồi hào phóng để khôi phục các di tích cổ.
experienced conservators carefully cleaned the delicate oil painting.
Các nhà phục hồi có kinh nghiệm đã cẩn thận làm sạch bức tranh sơn dầu tinh xảo.
we need skilled conservators to preserve our cultural heritage for future generations.
Chúng ta cần các nhà phục hồi có tay nghề để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta cho các thế hệ tương lai.
the conservators used specialized tools to stabilize the crumbling fresco.
Các nhà phục hồi đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để ổn định bích họa đang đổ nát.
training new conservators is crucial for the long-term preservation of artworks.
Đào tạo những người phục hồi mới là rất quan trọng cho việc bảo tồn lâu dài các tác phẩm nghệ thuật.
the conservators documented the condition of the sculpture before treatment.
Các nhà phục hồi đã ghi lại tình trạng của bức tượng trước khi điều trị.
dedicated conservators work tirelessly to protect historical buildings.
Các nhà phục hồi tận tâm làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các tòa nhà lịch sử.
the team of conservators assessed the damage to the tapestry.
Đội ngũ các nhà phục hồi đã đánh giá thiệt hại đối với tấm thảm.
many conservators specialize in the restoration of paper documents.
Nhiều nhà phục hồi chuyên về phục chế các tài liệu trên giấy.
the conservators collaborated with scientists to analyze the materials.
Các nhà phục hồi đã hợp tác với các nhà khoa học để phân tích các vật liệu.
the conservators employed reversible techniques to ensure minimal intervention.
Các nhà phục hồi đã sử dụng các kỹ thuật có thể đảo ngược để đảm bảo can thiệp tối thiểu.
the museum relies on generous conservators to restore ancient artifacts.
Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà phục hồi hào phóng để khôi phục các di tích cổ.
experienced conservators carefully cleaned the delicate oil painting.
Các nhà phục hồi có kinh nghiệm đã cẩn thận làm sạch bức tranh sơn dầu tinh xảo.
we need skilled conservators to preserve our cultural heritage for future generations.
Chúng ta cần các nhà phục hồi có tay nghề để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta cho các thế hệ tương lai.
the conservators used specialized tools to stabilize the crumbling fresco.
Các nhà phục hồi đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để ổn định bích họa đang đổ nát.
training new conservators is crucial for the long-term preservation of artworks.
Đào tạo những người phục hồi mới là rất quan trọng cho việc bảo tồn lâu dài các tác phẩm nghệ thuật.
the conservators documented the condition of the sculpture before treatment.
Các nhà phục hồi đã ghi lại tình trạng của bức tượng trước khi điều trị.
dedicated conservators work tirelessly to protect historical buildings.
Các nhà phục hồi tận tâm làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các tòa nhà lịch sử.
the team of conservators assessed the damage to the tapestry.
Đội ngũ các nhà phục hồi đã đánh giá thiệt hại đối với tấm thảm.
many conservators specialize in the restoration of paper documents.
Nhiều nhà phục hồi chuyên về phục chế các tài liệu trên giấy.
the conservators collaborated with scientists to analyze the materials.
Các nhà phục hồi đã hợp tác với các nhà khoa học để phân tích các vật liệu.
the conservators employed reversible techniques to ensure minimal intervention.
Các nhà phục hồi đã sử dụng các kỹ thuật có thể đảo ngược để đảm bảo can thiệp tối thiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay