war despoilers
những kẻ cướp bóc chiến tranh
land despoilers
những kẻ cướp bóc đất đai
ruthless despoilers
những kẻ cướp bóc vô tình
despoiler kings
nữ hoàng cướp bóc
the despoilers stripped the valley of timber and fertile topsoil within a decade.
những kẻ cướp bóc đã càn quét thung lũng, lấy đi gỗ và lớp đất màu mỡ trong vòng một thập kỷ.
local leaders condemned the despoilers for plundering natural resources and leaving toxic waste behind.
các nhà lãnh đạo địa phương lên án những kẻ cướp bóc vì cướp bóc tài nguyên thiên nhiên và để lại chất thải độc hại.
rangers pursued the despoilers after they looted artifacts from a protected site.
các nhân viên bảo vệ đã truy đuổi những kẻ cướp bóc sau khi chúng cướp đi các hiện vật từ một khu bảo tồn.
the despoilers ravaged the coastline, dumping sludge that poisoned the fishing grounds.
những kẻ cướp bóc tàn phá bờ biển, đổ bùn thải làm nhiễm độc vùng ngư trường.
investigators traced the despoilers to shell companies used to siphon off public funds.
các điều tra viên đã truy tìm những kẻ cướp bóc thông qua các công ty vỏ bọc được sử dụng để rút tiền công cộng.
citizens organized patrols to deter despoilers from vandalizing the cemetery at night.
công dân tổ chức các cuộc tuần tra để ngăn chặn những kẻ cướp bóc phá hoại nghĩa trang vào ban đêm.
the despoilers desecrated the shrine, smashing statues and scattering offerings across the floor.
những kẻ cướp bóc đã làm ô nhục nơi thờ cúng, đập vỡ các tượng và vãi các vật cúng ra sàn.
journalists exposed the despoilers who pillaged the river basin for quick profits.
các nhà báo đã phơi bày những kẻ cướp bóc đã cướp bóc khu vực lòng sông nhằm thu lợi nhanh chóng.
a new law aims to prosecute despoilers who illegally clear forests and burn wetlands.
một luật mới nhằm truy tố những kẻ cướp bóc phá rừng và đốt phá vùng đất ngập nước một cách bất hợp pháp.
after the storm, despoilers descended on the town, stealing supplies meant for relief.
sau cơn bão, những kẻ cướp bóc đổ xô đến thị trấn, cướp đi các nguồn cung ứng được dành cho việc cứu trợ.
the museum tightened security to prevent despoilers from stealing priceless manuscripts.
viện bảo tàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn những kẻ cướp bóc trộm đi các bản thảo quý giá.
community activists demanded restitution from despoilers who had drained the lake and ruined farms.
các nhà hoạt động cộng đồng yêu cầu bồi thường từ những kẻ cướp bóc đã xả nước hồ và phá hủy các nông trại.
war despoilers
những kẻ cướp bóc chiến tranh
land despoilers
những kẻ cướp bóc đất đai
ruthless despoilers
những kẻ cướp bóc vô tình
despoiler kings
nữ hoàng cướp bóc
the despoilers stripped the valley of timber and fertile topsoil within a decade.
những kẻ cướp bóc đã càn quét thung lũng, lấy đi gỗ và lớp đất màu mỡ trong vòng một thập kỷ.
local leaders condemned the despoilers for plundering natural resources and leaving toxic waste behind.
các nhà lãnh đạo địa phương lên án những kẻ cướp bóc vì cướp bóc tài nguyên thiên nhiên và để lại chất thải độc hại.
rangers pursued the despoilers after they looted artifacts from a protected site.
các nhân viên bảo vệ đã truy đuổi những kẻ cướp bóc sau khi chúng cướp đi các hiện vật từ một khu bảo tồn.
the despoilers ravaged the coastline, dumping sludge that poisoned the fishing grounds.
những kẻ cướp bóc tàn phá bờ biển, đổ bùn thải làm nhiễm độc vùng ngư trường.
investigators traced the despoilers to shell companies used to siphon off public funds.
các điều tra viên đã truy tìm những kẻ cướp bóc thông qua các công ty vỏ bọc được sử dụng để rút tiền công cộng.
citizens organized patrols to deter despoilers from vandalizing the cemetery at night.
công dân tổ chức các cuộc tuần tra để ngăn chặn những kẻ cướp bóc phá hoại nghĩa trang vào ban đêm.
the despoilers desecrated the shrine, smashing statues and scattering offerings across the floor.
những kẻ cướp bóc đã làm ô nhục nơi thờ cúng, đập vỡ các tượng và vãi các vật cúng ra sàn.
journalists exposed the despoilers who pillaged the river basin for quick profits.
các nhà báo đã phơi bày những kẻ cướp bóc đã cướp bóc khu vực lòng sông nhằm thu lợi nhanh chóng.
a new law aims to prosecute despoilers who illegally clear forests and burn wetlands.
một luật mới nhằm truy tố những kẻ cướp bóc phá rừng và đốt phá vùng đất ngập nước một cách bất hợp pháp.
after the storm, despoilers descended on the town, stealing supplies meant for relief.
sau cơn bão, những kẻ cướp bóc đổ xô đến thị trấn, cướp đi các nguồn cung ứng được dành cho việc cứu trợ.
the museum tightened security to prevent despoilers from stealing priceless manuscripts.
viện bảo tàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn những kẻ cướp bóc trộm đi các bản thảo quý giá.
community activists demanded restitution from despoilers who had drained the lake and ruined farms.
các nhà hoạt động cộng đồng yêu cầu bồi thường từ những kẻ cướp bóc đã xả nước hồ và phá hủy các nông trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay