caretakers meeting
họp các người chăm sóc
caretakers role
vai trò của người chăm sóc
caretakers duties
nhiệm vụ của người chăm sóc
caretakers support
hỗ trợ người chăm sóc
caretakers guide
hướng dẫn người chăm sóc
caretakers training
đào tạo người chăm sóc
caretakers team
đội ngũ người chăm sóc
caretakers network
mạng lưới người chăm sóc
caretakers resources
nguồn lực cho người chăm sóc
caretakers policy
chính sách người chăm sóc
the caretakers of the park ensure it remains clean and safe.
Những người chăm sóc công viên đảm bảo nơi đó luôn sạch sẽ và an toàn.
many caretakers dedicate their lives to helping others.
Nhiều người chăm sóc dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the caretakers provide essential support to the elderly.
Những người chăm sóc cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho người già.
our caretakers are trained to handle emergencies effectively.
Những người chăm sóc của chúng tôi được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
good caretakers build strong relationships with those they care for.
Những người chăm sóc tốt xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với những người họ chăm sóc.
caretakers often work long hours to meet the needs of their clients.
Những người chăm sóc thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
it's important for caretakers to practice self-care as well.
Điều quan trọng là những người chăm sóc cũng nên thực hành chăm sóc bản thân.
the caretakers organized a community event to raise awareness.
Những người chăm sóc đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức.
many caretakers face challenges in their daily routines.
Nhiều người chăm sóc phải đối mặt với những thách thức trong thói quen hàng ngày của họ.
caretakers play a vital role in the recovery of patients.
Những người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.
caretakers meeting
họp các người chăm sóc
caretakers role
vai trò của người chăm sóc
caretakers duties
nhiệm vụ của người chăm sóc
caretakers support
hỗ trợ người chăm sóc
caretakers guide
hướng dẫn người chăm sóc
caretakers training
đào tạo người chăm sóc
caretakers team
đội ngũ người chăm sóc
caretakers network
mạng lưới người chăm sóc
caretakers resources
nguồn lực cho người chăm sóc
caretakers policy
chính sách người chăm sóc
the caretakers of the park ensure it remains clean and safe.
Những người chăm sóc công viên đảm bảo nơi đó luôn sạch sẽ và an toàn.
many caretakers dedicate their lives to helping others.
Nhiều người chăm sóc dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the caretakers provide essential support to the elderly.
Những người chăm sóc cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho người già.
our caretakers are trained to handle emergencies effectively.
Những người chăm sóc của chúng tôi được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
good caretakers build strong relationships with those they care for.
Những người chăm sóc tốt xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với những người họ chăm sóc.
caretakers often work long hours to meet the needs of their clients.
Những người chăm sóc thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
it's important for caretakers to practice self-care as well.
Điều quan trọng là những người chăm sóc cũng nên thực hành chăm sóc bản thân.
the caretakers organized a community event to raise awareness.
Những người chăm sóc đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức.
many caretakers face challenges in their daily routines.
Nhiều người chăm sóc phải đối mặt với những thách thức trong thói quen hàng ngày của họ.
caretakers play a vital role in the recovery of patients.
Những người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay