| hiện tại phân từ | consoling |
a chaste, consoling embrace.
một cái ôm trong trắng, an ủi.
consoling a woman on the death of her husband;
an ủi một người phụ nữ về cái chết của chồng bà ấy;
She was consoling her friend after a breakup.
Cô ấy đang an ủi bạn bè của mình sau chia tay.
He offered consoling words to the grieving family.
Anh ấy đã đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.
Consoling gestures can sometimes speak louder than words.
Đôi khi, những cử chỉ an ủi có thể nói lên nhiều hơn lời nói.
The counselor provided consoling support to the students.
Nhà cố vấn đã cung cấp sự hỗ trợ an ủi cho học sinh.
She found consoling comfort in her favorite book.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong cuốn sách yêu thích của mình.
He gave her a consoling hug to show his support.
Anh ấy ôm cô ấy để thể hiện sự ủng hộ của mình.
Consoling music helped her relax and unwind.
Nhạc an ủi giúp cô ấy thư giãn và thả lỏng.
The priest offered consoling prayers for the deceased.
Cha đã cầu nguyện cho người đã khuất.
Her consoling presence brought a sense of calm to the room.
Sự có mặt an ủi của cô ấy mang lại cảm giác bình tĩnh cho căn phòng.
He found consoling solace in nature's beauty.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
a chaste, consoling embrace.
một cái ôm trong trắng, an ủi.
consoling a woman on the death of her husband;
an ủi một người phụ nữ về cái chết của chồng bà ấy;
She was consoling her friend after a breakup.
Cô ấy đang an ủi bạn bè của mình sau chia tay.
He offered consoling words to the grieving family.
Anh ấy đã đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.
Consoling gestures can sometimes speak louder than words.
Đôi khi, những cử chỉ an ủi có thể nói lên nhiều hơn lời nói.
The counselor provided consoling support to the students.
Nhà cố vấn đã cung cấp sự hỗ trợ an ủi cho học sinh.
She found consoling comfort in her favorite book.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong cuốn sách yêu thích của mình.
He gave her a consoling hug to show his support.
Anh ấy ôm cô ấy để thể hiện sự ủng hộ của mình.
Consoling music helped her relax and unwind.
Nhạc an ủi giúp cô ấy thư giãn và thả lỏng.
The priest offered consoling prayers for the deceased.
Cha đã cầu nguyện cho người đã khuất.
Her consoling presence brought a sense of calm to the room.
Sự có mặt an ủi của cô ấy mang lại cảm giác bình tĩnh cho căn phòng.
He found consoling solace in nature's beauty.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay