conspiring together
thỏa hiệp với nhau
conspiring against
thỏa hiệp chống lại
conspiring with
thỏa hiệp với
conspiring secretly
thỏa hiệp bí mật
conspiring openly
thỏa hiệp công khai
conspiring to deceive
thỏa hiệp để lừa dối
conspiring for power
thỏa hiệp vì quyền lực
conspiring in silence
thỏa hiệp trong im lặng
conspiring to steal
thỏa hiệp để đánh cắp
conspiring behind
thỏa hiệp sau lưng
they are conspiring to take over the company.
họ đang âm mưu chiếm lấy công ty.
she was accused of conspiring against the government.
cô bị cáo buộc âm mưu chống lại chính phủ.
the two countries are conspiring to create a trade alliance.
hai quốc gia đang âm mưu tạo ra một liên minh thương mại.
he was caught conspiring with others to commit fraud.
anh ta bị bắt quả tang khi đang thông đồng với những người khác để thực hiện hành vi lừa đảo.
they were conspiring to undermine the project.
họ đang âm mưu phá hoại dự án.
the detectives discovered a group conspiring to steal art.
các thám tử phát hiện một nhóm người đang âm mưu đánh cắp nghệ thuật.
she found evidence of her colleagues conspiring against her.
cô tìm thấy bằng chứng về việc các đồng nghiệp của cô âm mưu chống lại cô.
the novel features characters conspiring for power.
tiểu thuyết có các nhân vật âm mưu tranh giành quyền lực.
they were conspiring to launch a new political movement.
họ đang âm mưu ra mắt một phong trào chính trị mới.
conspiring with rivals can lead to unexpected outcomes.
việc thông đồng với đối thủ có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
conspiring together
thỏa hiệp với nhau
conspiring against
thỏa hiệp chống lại
conspiring with
thỏa hiệp với
conspiring secretly
thỏa hiệp bí mật
conspiring openly
thỏa hiệp công khai
conspiring to deceive
thỏa hiệp để lừa dối
conspiring for power
thỏa hiệp vì quyền lực
conspiring in silence
thỏa hiệp trong im lặng
conspiring to steal
thỏa hiệp để đánh cắp
conspiring behind
thỏa hiệp sau lưng
they are conspiring to take over the company.
họ đang âm mưu chiếm lấy công ty.
she was accused of conspiring against the government.
cô bị cáo buộc âm mưu chống lại chính phủ.
the two countries are conspiring to create a trade alliance.
hai quốc gia đang âm mưu tạo ra một liên minh thương mại.
he was caught conspiring with others to commit fraud.
anh ta bị bắt quả tang khi đang thông đồng với những người khác để thực hiện hành vi lừa đảo.
they were conspiring to undermine the project.
họ đang âm mưu phá hoại dự án.
the detectives discovered a group conspiring to steal art.
các thám tử phát hiện một nhóm người đang âm mưu đánh cắp nghệ thuật.
she found evidence of her colleagues conspiring against her.
cô tìm thấy bằng chứng về việc các đồng nghiệp của cô âm mưu chống lại cô.
the novel features characters conspiring for power.
tiểu thuyết có các nhân vật âm mưu tranh giành quyền lực.
they were conspiring to launch a new political movement.
họ đang âm mưu ra mắt một phong trào chính trị mới.
conspiring with rivals can lead to unexpected outcomes.
việc thông đồng với đối thủ có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay