contagiousness

[Mỹ]/kənˈteɪdʒəsnəs/
[Anh]/kənˈteɪdʒəsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc lây nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

high contagiousness

tính lây lan cao

low contagiousness

tính lây lan thấp

contagiousness factor

yếu tố lây lan

measuring contagiousness

đo lường mức độ lây lan

viral contagiousness

khả năng lây lan do virus

understanding contagiousness

hiểu về sự lây lan

assessing contagiousness

đánh giá mức độ lây lan

contagiousness spread

sự lây lan

contagiousness risk

nguy cơ lây lan

contagiousness level

mức độ lây lan

Câu ví dụ

the contagiousness of the virus is alarming.

tính dễ lây lan của virus là đáng báo động.

understanding the contagiousness of diseases is crucial for public health.

hiểu được tính dễ lây lan của bệnh tật là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

vaccination helps reduce the contagiousness of certain illnesses.

tiêm chủng giúp giảm tính dễ lây lan của một số bệnh.

the contagiousness of laughter can brighten any room.

tính dễ lây lan của tiếng cười có thể làm bừng sáng bất kỳ căn phòng nào.

experts study the contagiousness of new strains of flu.

các chuyên gia nghiên cứu về tính dễ lây lan của các chủng cúm mới.

the contagiousness of enthusiasm can inspire a team.

tính dễ lây lan của sự nhiệt tình có thể truyền cảm hứng cho một đội.

we need to monitor the contagiousness of the outbreak.

chúng ta cần theo dõi tính dễ lây lan của ổ dịch.

children's contagiousness of joy is truly heartwarming.

tính dễ lây lan niềm vui của trẻ em thực sự rất ấm lòng.

contagiousness can vary depending on the disease.

tính dễ lây lan có thể khác nhau tùy thuộc vào bệnh.

the contagiousness of a smile can change someone's day.

tính dễ lây lan của một nụ cười có thể thay đổi một ngày của ai đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay