| số nhiều | virulences |
high virulence
tính độc lực cao
viral virulence factors
các yếu tố độc lực của virus
increased virulence
tính độc lực gia tăng
pathogenic virulence
tính độc lực gây bệnh
virulence genes
các gen độc lực
Methods Detected Endotoxin by using Limuloid trial .Detected Virulence and ST by using mice.
Các phương pháp phát hiện nội độc tố bằng cách sử dụng thử nghiệm Limuloid. Phát hiện độc lực và ST bằng cách sử dụng chuột.
They are not only synergic in biologic activities but also interactive in molecularity,which is regulated by the genes of virulence island.
Chúng không chỉ có tác dụng hiệp đồng trong các hoạt động sinh học mà còn tương tác trong phân tử, điều này được điều chỉnh bởi các gen của hòn đảo độc lực.
The sequences and secondary structures of IRES are compared.Interaction between IRES and translation initiation factors and relation with virulence of FMDV is summarized.
Các trình tự và cấu trúc thứ cấp của IRES được so sánh. Tương tác giữa IRES và các yếu tố khởi đầu dịch mã và mối quan hệ với độc lực của FMDV được tóm tắt.
Enterococcus faecium generally is considered to be a species with little virulence, at least in some measure, because it was found to be responsible for only 10% of enterococcal infections in human.
Nhìn chung, Enterococcus faecium được coi là một loài có độc lực thấp, ít nhất là ở một mức độ nào đó, vì nó được phát hiện là có trách nhiệm gây ra chỉ 10% các nhiễm trùng liên cầu khuẩn ở người.
The virulence of the virus is causing concern among health officials.
Độc lực của virus đang gây lo ngại cho các quan chức y tế.
The snake's venomous bite is known for its high virulence.
Độc tố của rắn được biết đến với độc lực cao.
The virulence of his criticism caught everyone off guard.
Tính mạnh mẽ của lời chỉ trích của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
The virulence of the gossip spread quickly through the small town.
Tính lan truyền của tin đồn lan nhanh chóng trong thị trấn nhỏ.
The virulence of the disease led to a high mortality rate.
Độc lực của bệnh dịch đã dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.
The virulence of her anger was evident in her harsh words.
Tính dữ dội của sự tức giận của cô ấy thể hiện rõ qua những lời lẽ gay gắt của cô ấy.
The virulence of the political debate escalated tensions in the country.
Tính quyết liệt của cuộc tranh luận chính trị đã làm leo thang căng thẳng trong nước.
The virulence of the conflict resulted in widespread destruction.
Tính tàn khốc của cuộc xung đột đã dẫn đến sự phá hủy rộng rãi.
The virulence of the rumors caused panic among the population.
Tính lan rộng của những tin đồn đã gây ra sự hoảng loạn trong quần chúng.
The virulence of the online hate speech is a growing concern for social media platforms.
Tính mạnh mẽ của ngôn từ thù hận trực tuyến là một mối quan ngại ngày càng tăng đối với các nền tảng truyền thông xã hội.
high virulence
tính độc lực cao
viral virulence factors
các yếu tố độc lực của virus
increased virulence
tính độc lực gia tăng
pathogenic virulence
tính độc lực gây bệnh
virulence genes
các gen độc lực
Methods Detected Endotoxin by using Limuloid trial .Detected Virulence and ST by using mice.
Các phương pháp phát hiện nội độc tố bằng cách sử dụng thử nghiệm Limuloid. Phát hiện độc lực và ST bằng cách sử dụng chuột.
They are not only synergic in biologic activities but also interactive in molecularity,which is regulated by the genes of virulence island.
Chúng không chỉ có tác dụng hiệp đồng trong các hoạt động sinh học mà còn tương tác trong phân tử, điều này được điều chỉnh bởi các gen của hòn đảo độc lực.
The sequences and secondary structures of IRES are compared.Interaction between IRES and translation initiation factors and relation with virulence of FMDV is summarized.
Các trình tự và cấu trúc thứ cấp của IRES được so sánh. Tương tác giữa IRES và các yếu tố khởi đầu dịch mã và mối quan hệ với độc lực của FMDV được tóm tắt.
Enterococcus faecium generally is considered to be a species with little virulence, at least in some measure, because it was found to be responsible for only 10% of enterococcal infections in human.
Nhìn chung, Enterococcus faecium được coi là một loài có độc lực thấp, ít nhất là ở một mức độ nào đó, vì nó được phát hiện là có trách nhiệm gây ra chỉ 10% các nhiễm trùng liên cầu khuẩn ở người.
The virulence of the virus is causing concern among health officials.
Độc lực của virus đang gây lo ngại cho các quan chức y tế.
The snake's venomous bite is known for its high virulence.
Độc tố của rắn được biết đến với độc lực cao.
The virulence of his criticism caught everyone off guard.
Tính mạnh mẽ của lời chỉ trích của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
The virulence of the gossip spread quickly through the small town.
Tính lan truyền của tin đồn lan nhanh chóng trong thị trấn nhỏ.
The virulence of the disease led to a high mortality rate.
Độc lực của bệnh dịch đã dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.
The virulence of her anger was evident in her harsh words.
Tính dữ dội của sự tức giận của cô ấy thể hiện rõ qua những lời lẽ gay gắt của cô ấy.
The virulence of the political debate escalated tensions in the country.
Tính quyết liệt của cuộc tranh luận chính trị đã làm leo thang căng thẳng trong nước.
The virulence of the conflict resulted in widespread destruction.
Tính tàn khốc của cuộc xung đột đã dẫn đến sự phá hủy rộng rãi.
The virulence of the rumors caused panic among the population.
Tính lan rộng của những tin đồn đã gây ra sự hoảng loạn trong quần chúng.
The virulence of the online hate speech is a growing concern for social media platforms.
Tính mạnh mẽ của ngôn từ thù hận trực tuyến là một mối quan ngại ngày càng tăng đối với các nền tảng truyền thông xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay