noninfectiousness

[Mỹ]/[nɒnɪnˈfektnəs]/
[Anh]/[nɒnɪnˈfektnəs]/

Dịch

n. tính chất không lây nhiễm; trạng thái không lây nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

ensuring noninfectiousness

Đảm bảo không lây nhiễm

demonstrating noninfectiousness

Chứng minh tính không lây nhiễm

high noninfectiousness

Tính không lây nhiễm cao

assessing noninfectiousness

Đánh giá tính không lây nhiễm

maintaining noninfectiousness

Bảo trì tính không lây nhiễm

verified noninfectiousness

Tính không lây nhiễm đã được xác nhận

promoting noninfectiousness

Thúc đẩy tính không lây nhiễm

importance of noninfectiousness

Tầm quan trọng của tính không lây nhiễm

guaranteeing noninfectiousness

Đảm bảo tính không lây nhiễm

lack of noninfectiousness

Thiếu tính không lây nhiễm

Câu ví dụ

the noninfectiousness of the disease is a key factor in its containment.

Tính không lây nhiễm của bệnh là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát nó.

understanding the noninfectiousness of the condition is vital for public health messaging.

Hiểu được tính không lây nhiễm của tình trạng này là rất quan trọng đối với thông điệp y tế công cộng.

despite initial concerns, the noninfectiousness of the variant proved reassuring.

Dù có lo ngại ban đầu, tính không lây nhiễm của biến thể này đã chứng minh là an ủi.

the study highlighted the importance of confirming the noninfectiousness of the sample.

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác nhận tính không lây nhiễm của mẫu.

confirming the noninfectiousness of the patient was the first step in their discharge.

Xác nhận tính không lây nhiễm của bệnh nhân là bước đầu tiên trong quá trình xuất viện của họ.

the lab results confirmed the complete noninfectiousness of the experimental compound.

Kết quả phòng thí nghiệm đã xác nhận tính không lây nhiễm hoàn toàn của hợp chất thử nghiệm.

the focus was on demonstrating the noninfectiousness of the new vaccine candidate.

Tập trung vào việc chứng minh tính không lây nhiễm của ứng viên vắc xin mới.

the researchers emphasized the inherent noninfectiousness of the newly discovered species.

Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tính không lây nhiễm bẩm sinh của loài mới được phát hiện.

establishing the noninfectiousness of the material is crucial for safe handling procedures.

Xác lập tính không lây nhiễm của vật liệu là rất quan trọng đối với các quy trình xử lý an toàn.

the data strongly supported the conclusion regarding its noninfectiousness.

Dữ liệu mạnh mẽ hỗ trợ kết luận về tính không lây nhiễm của nó.

the principle of noninfectiousness guided the development of the new protocol.

Nguyên tắc về tính không lây nhiễm đã hướng dẫn việc phát triển quy trình mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay