ensuring noninfectiousness
Đảm bảo không lây nhiễm
demonstrating noninfectiousness
Chứng minh tính không lây nhiễm
high noninfectiousness
Tính không lây nhiễm cao
assessing noninfectiousness
Đánh giá tính không lây nhiễm
maintaining noninfectiousness
Bảo trì tính không lây nhiễm
verified noninfectiousness
Tính không lây nhiễm đã được xác nhận
promoting noninfectiousness
Thúc đẩy tính không lây nhiễm
importance of noninfectiousness
Tầm quan trọng của tính không lây nhiễm
guaranteeing noninfectiousness
Đảm bảo tính không lây nhiễm
lack of noninfectiousness
Thiếu tính không lây nhiễm
the noninfectiousness of the disease is a key factor in its containment.
Tính không lây nhiễm của bệnh là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát nó.
understanding the noninfectiousness of the condition is vital for public health messaging.
Hiểu được tính không lây nhiễm của tình trạng này là rất quan trọng đối với thông điệp y tế công cộng.
despite initial concerns, the noninfectiousness of the variant proved reassuring.
Dù có lo ngại ban đầu, tính không lây nhiễm của biến thể này đã chứng minh là an ủi.
the study highlighted the importance of confirming the noninfectiousness of the sample.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác nhận tính không lây nhiễm của mẫu.
confirming the noninfectiousness of the patient was the first step in their discharge.
Xác nhận tính không lây nhiễm của bệnh nhân là bước đầu tiên trong quá trình xuất viện của họ.
the lab results confirmed the complete noninfectiousness of the experimental compound.
Kết quả phòng thí nghiệm đã xác nhận tính không lây nhiễm hoàn toàn của hợp chất thử nghiệm.
the focus was on demonstrating the noninfectiousness of the new vaccine candidate.
Tập trung vào việc chứng minh tính không lây nhiễm của ứng viên vắc xin mới.
the researchers emphasized the inherent noninfectiousness of the newly discovered species.
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tính không lây nhiễm bẩm sinh của loài mới được phát hiện.
establishing the noninfectiousness of the material is crucial for safe handling procedures.
Xác lập tính không lây nhiễm của vật liệu là rất quan trọng đối với các quy trình xử lý an toàn.
the data strongly supported the conclusion regarding its noninfectiousness.
Dữ liệu mạnh mẽ hỗ trợ kết luận về tính không lây nhiễm của nó.
the principle of noninfectiousness guided the development of the new protocol.
Nguyên tắc về tính không lây nhiễm đã hướng dẫn việc phát triển quy trình mới.
ensuring noninfectiousness
Đảm bảo không lây nhiễm
demonstrating noninfectiousness
Chứng minh tính không lây nhiễm
high noninfectiousness
Tính không lây nhiễm cao
assessing noninfectiousness
Đánh giá tính không lây nhiễm
maintaining noninfectiousness
Bảo trì tính không lây nhiễm
verified noninfectiousness
Tính không lây nhiễm đã được xác nhận
promoting noninfectiousness
Thúc đẩy tính không lây nhiễm
importance of noninfectiousness
Tầm quan trọng của tính không lây nhiễm
guaranteeing noninfectiousness
Đảm bảo tính không lây nhiễm
lack of noninfectiousness
Thiếu tính không lây nhiễm
the noninfectiousness of the disease is a key factor in its containment.
Tính không lây nhiễm của bệnh là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát nó.
understanding the noninfectiousness of the condition is vital for public health messaging.
Hiểu được tính không lây nhiễm của tình trạng này là rất quan trọng đối với thông điệp y tế công cộng.
despite initial concerns, the noninfectiousness of the variant proved reassuring.
Dù có lo ngại ban đầu, tính không lây nhiễm của biến thể này đã chứng minh là an ủi.
the study highlighted the importance of confirming the noninfectiousness of the sample.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác nhận tính không lây nhiễm của mẫu.
confirming the noninfectiousness of the patient was the first step in their discharge.
Xác nhận tính không lây nhiễm của bệnh nhân là bước đầu tiên trong quá trình xuất viện của họ.
the lab results confirmed the complete noninfectiousness of the experimental compound.
Kết quả phòng thí nghiệm đã xác nhận tính không lây nhiễm hoàn toàn của hợp chất thử nghiệm.
the focus was on demonstrating the noninfectiousness of the new vaccine candidate.
Tập trung vào việc chứng minh tính không lây nhiễm của ứng viên vắc xin mới.
the researchers emphasized the inherent noninfectiousness of the newly discovered species.
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tính không lây nhiễm bẩm sinh của loài mới được phát hiện.
establishing the noninfectiousness of the material is crucial for safe handling procedures.
Xác lập tính không lây nhiễm của vật liệu là rất quan trọng đối với các quy trình xử lý an toàn.
the data strongly supported the conclusion regarding its noninfectiousness.
Dữ liệu mạnh mẽ hỗ trợ kết luận về tính không lây nhiễm của nó.
the principle of noninfectiousness guided the development of the new protocol.
Nguyên tắc về tính không lây nhiễm đã hướng dẫn việc phát triển quy trình mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay