contemnor

[Mỹ]/kənˈtem.nə/
[Anh]/kənˈtem.nɚ/

Dịch

n. Người lên án, chỉ trích hoặc phê phán nghiêm khắc; người phán xét hoặc tuyên bố lên án.
Word Forms
số nhiềucontemnors

Cụm từ & Cách kết hợp

the contemnor

Vietnamese_translation

a contemnor

Vietnamese_translation

contemnors of law

Vietnamese_translation

willful contemnor

Vietnamese_translation

contemnor of tradition

Vietnamese_translation

contemnors alike

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay