| số nhiều | scorners |
scorner of fate
kẻ khinh thường số phận
scorner of truth
kẻ khinh thường sự thật
scorner of dreams
kẻ khinh thường những giấc mơ
scorner of love
kẻ khinh thường tình yêu
scorner of hope
kẻ khinh thường hy vọng
scorner of joy
kẻ khinh thường niềm vui
scorner of life
kẻ khinh thường cuộc sống
scorner of reason
kẻ khinh thường lý trí
scorner of wisdom
kẻ khinh thường trí tuệ
scorner of peace
kẻ khinh thường hòa bình
the scorner laughed at the teacher's explanation.
kẻ chế nhạo đã cười nhạo lời giải thích của giáo viên.
a scorner often dismisses valuable advice.
một kẻ chế nhạo thường xuyên bác bỏ những lời khuyên có giá trị.
it's unwise to engage with a scorner.
Không khôn ngoan khi tranh cãi với một kẻ chế nhạo.
the scorner's words hurt the feelings of others.
Lời nói của kẻ chế nhạo làm tổn thương cảm xúc của người khác.
being a scorner can lead to isolation.
Việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể dẫn đến sự cô lập.
she was known as a scorner in her community.
Cô ấy được biết đến như một kẻ chế nhạo trong cộng đồng của mình.
scorners often miss out on learning opportunities.
Những kẻ chế nhạo thường bỏ lỡ cơ hội học hỏi.
he acted like a scorner during the discussion.
Anh ta cư xử như một kẻ chế nhạo trong suốt cuộc thảo luận.
don't be a scorner; listen to others.
Đừng làm một kẻ chế nhạo; hãy lắng nghe người khác.
the scorner's attitude created tension in the group.
Thái độ của kẻ chế nhạo đã tạo ra sự căng thẳng trong nhóm.
scorner of fate
kẻ khinh thường số phận
scorner of truth
kẻ khinh thường sự thật
scorner of dreams
kẻ khinh thường những giấc mơ
scorner of love
kẻ khinh thường tình yêu
scorner of hope
kẻ khinh thường hy vọng
scorner of joy
kẻ khinh thường niềm vui
scorner of life
kẻ khinh thường cuộc sống
scorner of reason
kẻ khinh thường lý trí
scorner of wisdom
kẻ khinh thường trí tuệ
scorner of peace
kẻ khinh thường hòa bình
the scorner laughed at the teacher's explanation.
kẻ chế nhạo đã cười nhạo lời giải thích của giáo viên.
a scorner often dismisses valuable advice.
một kẻ chế nhạo thường xuyên bác bỏ những lời khuyên có giá trị.
it's unwise to engage with a scorner.
Không khôn ngoan khi tranh cãi với một kẻ chế nhạo.
the scorner's words hurt the feelings of others.
Lời nói của kẻ chế nhạo làm tổn thương cảm xúc của người khác.
being a scorner can lead to isolation.
Việc trở thành một kẻ chế nhạo có thể dẫn đến sự cô lập.
she was known as a scorner in her community.
Cô ấy được biết đến như một kẻ chế nhạo trong cộng đồng của mình.
scorners often miss out on learning opportunities.
Những kẻ chế nhạo thường bỏ lỡ cơ hội học hỏi.
he acted like a scorner during the discussion.
Anh ta cư xử như một kẻ chế nhạo trong suốt cuộc thảo luận.
don't be a scorner; listen to others.
Đừng làm một kẻ chế nhạo; hãy lắng nghe người khác.
the scorner's attitude created tension in the group.
Thái độ của kẻ chế nhạo đã tạo ra sự căng thẳng trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay