contemplations

[Mỹ]/[kɒntempˈleɪʃənz]/
[Anh]/[kɑːntempˈleɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc cân nhắc; Một giai đoạn suy ngẫm sâu sắc; Những suy nghĩ hoặc phản tư.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep contemplations

suy nghĩ sâu sắc

morning contemplations

suy nghĩ buổi sáng

silent contemplations

suy nghĩ thầm lặng

brief contemplations

suy nghĩ ngắn gọn

long contemplations

suy nghĩ dài dòng

my contemplations

suy nghĩ của tôi

after contemplations

sau khi suy nghĩ

during contemplations

trong khi suy nghĩ

serious contemplations

suy nghĩ nghiêm túc

idle contemplations

suy nghĩ vô ích

Câu ví dụ

her late-night contemplations often led to profound insights.

Những suy ngẫm đêm khuya của cô thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.

the philosopher shared his daily contemplations on existence.

Nhà triết học chia sẻ những suy ngẫm hàng ngày của ông về sự tồn tại.

we engaged in deep contemplations about the future of the company.

Chúng tôi tham gia vào những suy ngẫm sâu sắc về tương lai của công ty.

his quiet contemplations by the lake were a source of peace.

Những suy ngẫm yên tĩnh của anh bên hồ là một nguồn bình yên.

the artist's work reflects years of careful contemplations.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh nhiều năm suy ngẫm cẩn thận.

the novel is filled with poignant contemplations on loss and grief.

Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những suy ngẫm sâu sắc về mất mát và đau buồn.

she documented her spiritual contemplations in a personal journal.

Cô ghi lại những suy ngẫm tâm linh của mình trong một cuốn nhật ký cá nhân.

the professor encouraged students to share their contemplations on the topic.

Giáo sư khuyến khích sinh viên chia sẻ những suy ngẫm của họ về chủ đề đó.

his lengthy contemplations resulted in a groundbreaking theory.

Những suy ngẫm kéo dài của anh đã dẫn đến một lý thuyết đột phá.

the poem invites readers to join in its contemplations of nature.

Đoạn thơ mời độc giả tham gia vào những suy ngẫm của nó về thiên nhiên.

after the event, there were many somber contemplations among the team.

Sau sự kiện, có rất nhiều suy ngẫm trang nghiêm giữa các thành viên trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay