musings

[Mỹ]/[ˈmjuːzɪŋz]/
[Anh]/[ˈmuːzɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những suy tư sâu sắc; thiền định; Một suy nghĩ ngắn gọn, mang tính trù trừ.

Cụm từ & Cách kết hợp

quiet musings

suy nghĩ yên tĩnh

morning musings

suy nghĩ buổi sáng

idle musings

suy nghĩ nhàn nhạt

deep musings

suy nghĩ sâu sắc

my musings

suy nghĩ của tôi

lost in musings

đắm chìm trong suy nghĩ

engaging musings

suy nghĩ hấp dẫn

poetic musings

suy nghĩ mang tính thơ ca

philosophical musings

suy nghĩ triết học

final musings

suy nghĩ cuối cùng

Câu ví dụ

she shared her late-night musings on the meaning of life with her journal.

Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ thâm đêm của mình về ý nghĩa cuộc sống với cuốn nhật ký.

his philosophical musings often drifted towards the nature of reality.

Những suy nghĩ triết học của anh ấy thường hướng tới bản chất của thực tại.

the poet's musings on love and loss filled the pages of her book.

Những suy nghĩ của nhà thơ về tình yêu và mất mát lấp đầy những trang sách của cô ấy.

i had some idle musings about starting a new hobby this weekend.

Tôi có một vài suy nghĩ hời hợt về việc bắt đầu một sở thích mới vào cuối tuần này.

the professor encouraged students to engage in thoughtful musings about the topic.

Giáo sư khuyến khích sinh viên tham gia vào những suy nghĩ thấu đáo về chủ đề.

her musings on climate change were both insightful and alarming.

Những suy nghĩ của cô ấy về biến đổi khí hậu vừa sâu sắc vừa đáng báo động.

the artist's musings were reflected in the abstract nature of her paintings.

Những suy nghĩ của họa sĩ được phản ánh trong bản chất trừu tượng của các bức tranh của cô ấy.

he recorded his daily musings in a small notebook.

Anh ấy ghi lại những suy nghĩ hàng ngày của mình trong một cuốn sổ nhỏ.

the novel explored the protagonist's complex musings on family and duty.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những suy nghĩ phức tạp của nhân vật chính về gia đình và nghĩa vụ.

lost in her musings, she didn't hear the doorbell ring.

Mải mê trong những suy nghĩ của mình, cô ấy không nghe thấy tiếng chuông cửa.

the essay presented a series of insightful musings on the future of technology.

Bài luận trình bày một loạt những suy nghĩ sâu sắc về tương lai của công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay