Reflections on life
Suy nghĩ về cuộc sống
Reflections in the mirror
Phản chiếu trong gương
Deep reflections
Suy nghĩ sâu sắc
Momentary reflections
Phản chiếu thoáng qua
His/Her reflections on the past
Những suy nghĩ của anh/chị ấy về quá khứ
Capture reflections in photography
Chụp những phản chiếu trong nhiếp ảnh
The lake's reflections shimmered.
Những phản chiếu của mặt hồ lấp lánh.
Reflections of the sunset
Phản chiếu của hoàng hôn
The book sparked many reflections.
Cuốn sách gợi lên nhiều suy nghĩ.
The lake's surface held the reflections of the trees.
Bề mặt hồ chứa đựng những phản chiếu của cây cối.
Her eyes reflected her joy at the news.
Đôi mắt cô phản ánh niềm vui của cô khi nghe tin.
The mirror showed clear reflections of his face.
Kính cho thấy những phản chiếu rõ ràng của khuôn mặt anh.
He pondered the reflections on his life.
Anh suy ngẫm về những phản chiếu trong cuộc đời mình.
The moonlight cast soft reflections on the snow.
Ánh trăng chiếu những phản chiếu mềm mại lên tuyết.
Her paintings often feature abstract reflections of emotions.
Những bức tranh của cô thường có những phản chiếu trừu tượng của cảm xúc.
The ripples in the water created dancing reflections.
Những gợn sóng trên mặt nước tạo ra những phản chiếu nhảy múa.
He saw his own reflections in the glass window.
Anh nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ bằng kính.
The city lights provided dazzling reflections on the river.
Ánh đèn thành phố cung cấp những phản chiếu lấp lánh trên sông.
She tried to find some reflections of herself in her work.
Cô cố gắng tìm thấy một vài phản chiếu của bản thân trong công việc của mình.
Reflections on life
Suy nghĩ về cuộc sống
Reflections in the mirror
Phản chiếu trong gương
Deep reflections
Suy nghĩ sâu sắc
Momentary reflections
Phản chiếu thoáng qua
His/Her reflections on the past
Những suy nghĩ của anh/chị ấy về quá khứ
Capture reflections in photography
Chụp những phản chiếu trong nhiếp ảnh
The lake's reflections shimmered.
Những phản chiếu của mặt hồ lấp lánh.
Reflections of the sunset
Phản chiếu của hoàng hôn
The book sparked many reflections.
Cuốn sách gợi lên nhiều suy nghĩ.
The lake's surface held the reflections of the trees.
Bề mặt hồ chứa đựng những phản chiếu của cây cối.
Her eyes reflected her joy at the news.
Đôi mắt cô phản ánh niềm vui của cô khi nghe tin.
The mirror showed clear reflections of his face.
Kính cho thấy những phản chiếu rõ ràng của khuôn mặt anh.
He pondered the reflections on his life.
Anh suy ngẫm về những phản chiếu trong cuộc đời mình.
The moonlight cast soft reflections on the snow.
Ánh trăng chiếu những phản chiếu mềm mại lên tuyết.
Her paintings often feature abstract reflections of emotions.
Những bức tranh của cô thường có những phản chiếu trừu tượng của cảm xúc.
The ripples in the water created dancing reflections.
Những gợn sóng trên mặt nước tạo ra những phản chiếu nhảy múa.
He saw his own reflections in the glass window.
Anh nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ bằng kính.
The city lights provided dazzling reflections on the river.
Ánh đèn thành phố cung cấp những phản chiếu lấp lánh trên sông.
She tried to find some reflections of herself in her work.
Cô cố gắng tìm thấy một vài phản chiếu của bản thân trong công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay