strong contradictors
những người phản đối mạnh mẽ
finding contradictors
tìm kiếm những người phản đối
key contradictors
những người phản đối quan trọng
potential contradictors
những người phản đối tiềm năng
aggressive contradictors
những người phản đối hung hăng
primary contradictors
những người phản đối chính
serious contradictors
những người phản đối nghiêm túc
experienced contradictors
những người phản đối có kinh nghiệm
vocal contradictors
những người phản đối nói nhiều
active contradictors
những người phản đối tích cực
the evidence strongly contradicts his alibi, making his story less believable.
Tài liệu mâu thuẫn mạnh mẽ với lời tự bào chữa của anh ấy, khiến câu chuyện của anh ấy ít thuyết phục hơn.
the findings contradict previous research on the topic, requiring further investigation.
Kết quả nghiên cứu mâu thuẫn với các nghiên cứu trước đây về chủ đề này, đòi hỏi phải có thêm điều tra.
his statement contradicts the witness testimony, raising concerns about his truthfulness.
Bản tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với lời khai của nhân chứng, làm dấy lên lo ngại về tính trung thực của anh ấy.
the speaker's words contradict his actions, creating a perception of hypocrisy.
Từ ngữ của người nói mâu thuẫn với hành động của anh ấy, tạo ra ấn tượng về sự giả dối.
this contradicts the company’s established policy on employee absences.
Điều này mâu thuẫn với chính sách đã thiết lập của công ty về việc vắng mặt của nhân viên.
the data contradict the initial hypothesis, suggesting a different approach is needed.
Dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu, cho thấy cần một phương pháp khác.
their claims contradict market trends, making it difficult to justify the investment.
Các tuyên bố của họ mâu thuẫn với xu hướng thị trường, làm cho việc biện minh cho khoản đầu tư trở nên khó khăn.
the news contradicts reports circulating on social media, causing confusion.
Tin tức mâu thuẫn với các báo cáo lan truyền trên mạng xã hội, gây ra sự nhầm lẫn.
this directly contradicts everything we’ve been taught about the subject.
Điều này trực tiếp mâu thuẫn với mọi thứ chúng ta đã được dạy về chủ đề này.
the survey results contradict earlier polls regarding public opinion on the issue.
Kết quả khảo sát mâu thuẫn với các cuộc thăm dò trước đây liên quan đến ý kiến công chúng về vấn đề này.
his explanation contradicts the physical evidence found at the crime scene.
Lời giải thích của anh ấy mâu thuẫn với bằng chứng vật lý được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
strong contradictors
những người phản đối mạnh mẽ
finding contradictors
tìm kiếm những người phản đối
key contradictors
những người phản đối quan trọng
potential contradictors
những người phản đối tiềm năng
aggressive contradictors
những người phản đối hung hăng
primary contradictors
những người phản đối chính
serious contradictors
những người phản đối nghiêm túc
experienced contradictors
những người phản đối có kinh nghiệm
vocal contradictors
những người phản đối nói nhiều
active contradictors
những người phản đối tích cực
the evidence strongly contradicts his alibi, making his story less believable.
Tài liệu mâu thuẫn mạnh mẽ với lời tự bào chữa của anh ấy, khiến câu chuyện của anh ấy ít thuyết phục hơn.
the findings contradict previous research on the topic, requiring further investigation.
Kết quả nghiên cứu mâu thuẫn với các nghiên cứu trước đây về chủ đề này, đòi hỏi phải có thêm điều tra.
his statement contradicts the witness testimony, raising concerns about his truthfulness.
Bản tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với lời khai của nhân chứng, làm dấy lên lo ngại về tính trung thực của anh ấy.
the speaker's words contradict his actions, creating a perception of hypocrisy.
Từ ngữ của người nói mâu thuẫn với hành động của anh ấy, tạo ra ấn tượng về sự giả dối.
this contradicts the company’s established policy on employee absences.
Điều này mâu thuẫn với chính sách đã thiết lập của công ty về việc vắng mặt của nhân viên.
the data contradict the initial hypothesis, suggesting a different approach is needed.
Dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu, cho thấy cần một phương pháp khác.
their claims contradict market trends, making it difficult to justify the investment.
Các tuyên bố của họ mâu thuẫn với xu hướng thị trường, làm cho việc biện minh cho khoản đầu tư trở nên khó khăn.
the news contradicts reports circulating on social media, causing confusion.
Tin tức mâu thuẫn với các báo cáo lan truyền trên mạng xã hội, gây ra sự nhầm lẫn.
this directly contradicts everything we’ve been taught about the subject.
Điều này trực tiếp mâu thuẫn với mọi thứ chúng ta đã được dạy về chủ đề này.
the survey results contradict earlier polls regarding public opinion on the issue.
Kết quả khảo sát mâu thuẫn với các cuộc thăm dò trước đây liên quan đến ý kiến công chúng về vấn đề này.
his explanation contradicts the physical evidence found at the crime scene.
Lời giải thích của anh ấy mâu thuẫn với bằng chứng vật lý được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay