controvertible evidence
bằng chứng có thể tranh cãi
controvertible facts
những sự kiện có thể tranh cãi
controvertible claims
những tuyên bố có thể tranh cãi
controvertible proof
những bằng chứng có thể tranh cãi
controvertible statements
những phát biểu có thể tranh cãi
controvertible conclusions
những kết luận có thể tranh cãi
controvertible assertions
những khẳng định có thể tranh cãi
controvertible opinions
những ý kiến có thể tranh cãi
controvertible theories
những lý thuyết có thể tranh cãi
controvertible data
dữ liệu có thể tranh cãi
his argument was based on controvertible evidence.
lý luận của anh ấy dựa trên bằng chứng có thể tranh cãi.
there are controvertible claims about the effectiveness of the new drug.
có những tuyên bố có thể tranh cãi về hiệu quả của loại thuốc mới.
many scientists consider the theory to be controvertible.
nhiều nhà khoa học coi lý thuyết đó là có thể tranh cãi.
her statement was deemed controvertible by the panel of experts.
phát biểu của cô ấy đã bị đánh giá là có thể tranh cãi bởi hội đồng chuyên gia.
controvertible facts can lead to heated debates.
những sự kiện có thể tranh cãi có thể dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi.
the news article contained several controvertible assertions.
bài báo đưa tin chứa đựng nhiều khẳng định có thể tranh cãi.
controvertible theories often require further investigation.
những lý thuyết có thể tranh cãi thường đòi hỏi thêm điều tra.
in court, the witness provided controvertible testimony.
trong phiên tòa, nhân chứng cung cấp lời khai có thể tranh cãi.
he presented controvertible data to support his claims.
anh ấy trình bày dữ liệu có thể tranh cãi để hỗ trợ những tuyên bố của mình.
controvertible opinions can enrich academic discussions.
những ý kiến có thể tranh cãi có thể làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật.
controvertible evidence
bằng chứng có thể tranh cãi
controvertible facts
những sự kiện có thể tranh cãi
controvertible claims
những tuyên bố có thể tranh cãi
controvertible proof
những bằng chứng có thể tranh cãi
controvertible statements
những phát biểu có thể tranh cãi
controvertible conclusions
những kết luận có thể tranh cãi
controvertible assertions
những khẳng định có thể tranh cãi
controvertible opinions
những ý kiến có thể tranh cãi
controvertible theories
những lý thuyết có thể tranh cãi
controvertible data
dữ liệu có thể tranh cãi
his argument was based on controvertible evidence.
lý luận của anh ấy dựa trên bằng chứng có thể tranh cãi.
there are controvertible claims about the effectiveness of the new drug.
có những tuyên bố có thể tranh cãi về hiệu quả của loại thuốc mới.
many scientists consider the theory to be controvertible.
nhiều nhà khoa học coi lý thuyết đó là có thể tranh cãi.
her statement was deemed controvertible by the panel of experts.
phát biểu của cô ấy đã bị đánh giá là có thể tranh cãi bởi hội đồng chuyên gia.
controvertible facts can lead to heated debates.
những sự kiện có thể tranh cãi có thể dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi.
the news article contained several controvertible assertions.
bài báo đưa tin chứa đựng nhiều khẳng định có thể tranh cãi.
controvertible theories often require further investigation.
những lý thuyết có thể tranh cãi thường đòi hỏi thêm điều tra.
in court, the witness provided controvertible testimony.
trong phiên tòa, nhân chứng cung cấp lời khai có thể tranh cãi.
he presented controvertible data to support his claims.
anh ấy trình bày dữ liệu có thể tranh cãi để hỗ trợ những tuyên bố của mình.
controvertible opinions can enrich academic discussions.
những ý kiến có thể tranh cãi có thể làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay