ensure copyability
Đảm bảo tính sao chép
checking copyability
Kiểm tra tính sao chép
high copyability
Tính sao chép cao
improving copyability
Nâng cao tính sao chép
copyability limits
Hạn chế tính sao chép
assessing copyability
Đánh giá tính sao chép
lack copyability
Thiếu tính sao chép
enhanced copyability
Tính sao chép được cải tiến
verify copyability
Xác nhận tính sao chép
copyability test
Thử nghiệm tính sao chép
the website's copyability was crucial for its viral marketing success.
Tính sao chép của trang web là yếu tố then chốt cho thành công trong chiến lược marketing lan truyền.
we prioritized copyability when designing the user interface.
Chúng tôi ưu tiên tính sao chép khi thiết kế giao diện người dùng.
high copyability encourages user engagement and content sharing.
Tính sao chép cao khuyến khích sự tương tác của người dùng và chia sẻ nội dung.
the app's copyability allows users to easily adapt it to their needs.
Tính sao chép của ứng dụng cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của họ.
improving copyability can significantly boost a product's adoption rate.
Cải thiện tính sao chép có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ tiếp nhận sản phẩm.
we analyzed the copyability of competitor products to identify opportunities.
Chúng tôi phân tích tính sao chép của các sản phẩm cạnh tranh để xác định cơ hội.
the open-source nature enhances the software's copyability.
Tính chất mã nguồn mở nâng cao tính sao chép của phần mềm.
a key factor in our design was ensuring maximum copyability.
Một yếu tố then chốt trong thiết kế của chúng tôi là đảm bảo tính sao chép tối đa.
the campaign focused on promoting the copyability of the new feature.
Chiến dịch tập trung vào việc quảng bá tính sao chép của tính năng mới.
we tested different approaches to maximize the content's copyability.
Chúng tôi đã thử nghiệm các phương pháp khác nhau để tối đa hóa tính sao chép của nội dung.
the platform's copyability makes it ideal for collaborative projects.
Tính sao chép của nền tảng khiến nó trở nên lý tưởng cho các dự án hợp tác.
ensure copyability
Đảm bảo tính sao chép
checking copyability
Kiểm tra tính sao chép
high copyability
Tính sao chép cao
improving copyability
Nâng cao tính sao chép
copyability limits
Hạn chế tính sao chép
assessing copyability
Đánh giá tính sao chép
lack copyability
Thiếu tính sao chép
enhanced copyability
Tính sao chép được cải tiến
verify copyability
Xác nhận tính sao chép
copyability test
Thử nghiệm tính sao chép
the website's copyability was crucial for its viral marketing success.
Tính sao chép của trang web là yếu tố then chốt cho thành công trong chiến lược marketing lan truyền.
we prioritized copyability when designing the user interface.
Chúng tôi ưu tiên tính sao chép khi thiết kế giao diện người dùng.
high copyability encourages user engagement and content sharing.
Tính sao chép cao khuyến khích sự tương tác của người dùng và chia sẻ nội dung.
the app's copyability allows users to easily adapt it to their needs.
Tính sao chép của ứng dụng cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của họ.
improving copyability can significantly boost a product's adoption rate.
Cải thiện tính sao chép có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ tiếp nhận sản phẩm.
we analyzed the copyability of competitor products to identify opportunities.
Chúng tôi phân tích tính sao chép của các sản phẩm cạnh tranh để xác định cơ hội.
the open-source nature enhances the software's copyability.
Tính chất mã nguồn mở nâng cao tính sao chép của phần mềm.
a key factor in our design was ensuring maximum copyability.
Một yếu tố then chốt trong thiết kế của chúng tôi là đảm bảo tính sao chép tối đa.
the campaign focused on promoting the copyability of the new feature.
Chiến dịch tập trung vào việc quảng bá tính sao chép của tính năng mới.
we tested different approaches to maximize the content's copyability.
Chúng tôi đã thử nghiệm các phương pháp khác nhau để tối đa hóa tính sao chép của nội dung.
the platform's copyability makes it ideal for collaborative projects.
Tính sao chép của nền tảng khiến nó trở nên lý tưởng cho các dự án hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay