countryfolk music
âm nhạc dân gian
countryfolk traditions
truyền thống dân gian
countryfolk life
cuộc sống dân gian
countryfolk values
giá trị dân gian
countryfolk gatherings
các buổi tụ họp dân gian
countryfolk stories
những câu chuyện dân gian
countryfolk heritage
di sản dân gian
countryfolk lifestyle
phong cách sống dân gian
countryfolk community
cộng đồng dân gian
countryfolk roots
nguồn gốc dân gian
countryfolk often gather at the local market.
Người dân quê thường tụ tập tại chợ địa phương.
the countryfolk celebrated the harvest festival together.
Người dân quê đã cùng nhau ăn mừng lễ hội thu hoạch.
many countryfolk prefer traditional farming methods.
Nhiều người dân quê thích các phương pháp canh tác truyền thống.
countryfolk have a strong sense of community.
Người dân quê có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
during the summer, countryfolk enjoy outdoor activities.
Trong mùa hè, người dân quê thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
countryfolk often share stories around the campfire.
Người dân quê thường chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
many countryfolk take pride in their heritage.
Nhiều người dân quê tự hào về di sản của họ.
countryfolk value hard work and dedication.
Người dân quê coi trọng sự chăm chỉ và tận tâm.
the countryfolk welcomed the new neighbors with open arms.
Người dân quê chào đón những người hàng xóm mới bằng vòng tay rộng mở.
countryfolk often participate in local events and fairs.
Người dân quê thường xuyên tham gia các sự kiện và hội chợ địa phương.
countryfolk music
âm nhạc dân gian
countryfolk traditions
truyền thống dân gian
countryfolk life
cuộc sống dân gian
countryfolk values
giá trị dân gian
countryfolk gatherings
các buổi tụ họp dân gian
countryfolk stories
những câu chuyện dân gian
countryfolk heritage
di sản dân gian
countryfolk lifestyle
phong cách sống dân gian
countryfolk community
cộng đồng dân gian
countryfolk roots
nguồn gốc dân gian
countryfolk often gather at the local market.
Người dân quê thường tụ tập tại chợ địa phương.
the countryfolk celebrated the harvest festival together.
Người dân quê đã cùng nhau ăn mừng lễ hội thu hoạch.
many countryfolk prefer traditional farming methods.
Nhiều người dân quê thích các phương pháp canh tác truyền thống.
countryfolk have a strong sense of community.
Người dân quê có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
during the summer, countryfolk enjoy outdoor activities.
Trong mùa hè, người dân quê thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
countryfolk often share stories around the campfire.
Người dân quê thường chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
many countryfolk take pride in their heritage.
Nhiều người dân quê tự hào về di sản của họ.
countryfolk value hard work and dedication.
Người dân quê coi trọng sự chăm chỉ và tận tâm.
the countryfolk welcomed the new neighbors with open arms.
Người dân quê chào đón những người hàng xóm mới bằng vòng tay rộng mở.
countryfolk often participate in local events and fairs.
Người dân quê thường xuyên tham gia các sự kiện và hội chợ địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay