couplings installed
phụ tùng nối đã lắp đặt
checking couplings
kiểm tra phụ tùng nối
new couplings
phụ tùng nối mới
coupling failure
hỏng phụ tùng nối
coupling noise
tiếng ồn từ phụ tùng nối
coupling system
hệ thống phụ tùng nối
coupling parts
các bộ phận phụ tùng nối
coupling type
loại phụ tùng nối
coupling wear
mài mòn phụ tùng nối
coupling shaft
trục phụ tùng nối
the train had several loose couplings, causing delays.
Tàu có nhiều khớp nối lỏng lẻo, gây ra sự chậm trễ.
we tightened the couplings to ensure a secure connection.
Chúng tôi siết chặt các khớp nối để đảm bảo kết nối an toàn.
the couplings on the railway car were inspected for wear.
Các khớp nối trên toa xe đường sắt đã được kiểm tra mài mòn.
replacing the damaged couplings is a priority for maintenance.
Thay thế các khớp nối bị hư hỏng là ưu tiên trong bảo trì.
the couplings linked the two railway cars together.
Các khớp nối nối hai toa xe đường sắt với nhau.
careful alignment is crucial when installing new couplings.
Định vị cẩn thận là rất quan trọng khi lắp đặt các khớp nối mới.
the couplings experienced significant stress during the journey.
Các khớp nối chịu nhiều căng thẳng trong chuyến đi.
standardized couplings ensure compatibility between railcars.
Các khớp nối tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích giữa các toa xe.
the couplings were made of high-strength steel.
Các khớp nối được làm bằng thép cường độ cao.
regular lubrication of the couplings prevents seizing.
Vệ sinh định kỳ các khớp nối giúp tránh hiện tượng kẹt.
the couplings' design improved the train's efficiency.
Thiết kế của các khớp nối đã cải thiện hiệu suất của tàu.
we ordered new couplings to replace the old ones.
Chúng tôi đã đặt hàng các khớp nối mới để thay thế những khớp cũ.
couplings installed
phụ tùng nối đã lắp đặt
checking couplings
kiểm tra phụ tùng nối
new couplings
phụ tùng nối mới
coupling failure
hỏng phụ tùng nối
coupling noise
tiếng ồn từ phụ tùng nối
coupling system
hệ thống phụ tùng nối
coupling parts
các bộ phận phụ tùng nối
coupling type
loại phụ tùng nối
coupling wear
mài mòn phụ tùng nối
coupling shaft
trục phụ tùng nối
the train had several loose couplings, causing delays.
Tàu có nhiều khớp nối lỏng lẻo, gây ra sự chậm trễ.
we tightened the couplings to ensure a secure connection.
Chúng tôi siết chặt các khớp nối để đảm bảo kết nối an toàn.
the couplings on the railway car were inspected for wear.
Các khớp nối trên toa xe đường sắt đã được kiểm tra mài mòn.
replacing the damaged couplings is a priority for maintenance.
Thay thế các khớp nối bị hư hỏng là ưu tiên trong bảo trì.
the couplings linked the two railway cars together.
Các khớp nối nối hai toa xe đường sắt với nhau.
careful alignment is crucial when installing new couplings.
Định vị cẩn thận là rất quan trọng khi lắp đặt các khớp nối mới.
the couplings experienced significant stress during the journey.
Các khớp nối chịu nhiều căng thẳng trong chuyến đi.
standardized couplings ensure compatibility between railcars.
Các khớp nối tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích giữa các toa xe.
the couplings were made of high-strength steel.
Các khớp nối được làm bằng thép cường độ cao.
regular lubrication of the couplings prevents seizing.
Vệ sinh định kỳ các khớp nối giúp tránh hiện tượng kẹt.
the couplings' design improved the train's efficiency.
Thiết kế của các khớp nối đã cải thiện hiệu suất của tàu.
we ordered new couplings to replace the old ones.
Chúng tôi đã đặt hàng các khớp nối mới để thay thế những khớp cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay