couplings

[Mỹ]/[ˈkʌplɪŋ]/
[Anh]/[ˈkʌplɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị nối hoặc kết nối hai vật; Một mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các vật; Trong phương tiện giao thông, một cơ cấu truyền lực từ động cơ đến bánh xe; Một mối nối giữa các tuyến đường sắt.
v. Kết nối hoặc nối lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

couplings installed

phụ tùng nối đã lắp đặt

checking couplings

kiểm tra phụ tùng nối

new couplings

phụ tùng nối mới

coupling failure

hỏng phụ tùng nối

coupling noise

tiếng ồn từ phụ tùng nối

coupling system

hệ thống phụ tùng nối

coupling parts

các bộ phận phụ tùng nối

coupling type

loại phụ tùng nối

coupling wear

mài mòn phụ tùng nối

coupling shaft

trục phụ tùng nối

Câu ví dụ

the train had several loose couplings, causing delays.

Tàu có nhiều khớp nối lỏng lẻo, gây ra sự chậm trễ.

we tightened the couplings to ensure a secure connection.

Chúng tôi siết chặt các khớp nối để đảm bảo kết nối an toàn.

the couplings on the railway car were inspected for wear.

Các khớp nối trên toa xe đường sắt đã được kiểm tra mài mòn.

replacing the damaged couplings is a priority for maintenance.

Thay thế các khớp nối bị hư hỏng là ưu tiên trong bảo trì.

the couplings linked the two railway cars together.

Các khớp nối nối hai toa xe đường sắt với nhau.

careful alignment is crucial when installing new couplings.

Định vị cẩn thận là rất quan trọng khi lắp đặt các khớp nối mới.

the couplings experienced significant stress during the journey.

Các khớp nối chịu nhiều căng thẳng trong chuyến đi.

standardized couplings ensure compatibility between railcars.

Các khớp nối tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích giữa các toa xe.

the couplings were made of high-strength steel.

Các khớp nối được làm bằng thép cường độ cao.

regular lubrication of the couplings prevents seizing.

Vệ sinh định kỳ các khớp nối giúp tránh hiện tượng kẹt.

the couplings' design improved the train's efficiency.

Thiết kế của các khớp nối đã cải thiện hiệu suất của tàu.

we ordered new couplings to replace the old ones.

Chúng tôi đã đặt hàng các khớp nối mới để thay thế những khớp cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay