covets

[Mỹ]/ˈkʌvɪts/
[Anh]/ˈkʌvɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khao khát sở hữu hoặc có (một cái gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

he covets power

anh ta thèm khát quyền lực

she covets fame

cô ta thèm khát danh tiếng

they covet wealth

họ thèm khát sự giàu có

he covets success

anh ta thèm khát thành công

she covets attention

cô ta thèm khát sự chú ý

he covets luxury

anh ta thèm khát sự xa xỉ

they covet love

họ thèm khát tình yêu

she covets respect

cô ta thèm khát sự tôn trọng

he covets knowledge

anh ta thèm khát kiến thức

they covet freedom

họ thèm khát tự do

Câu ví dụ

she covets the beautiful dress in the store window.

Cô ấy thèm muốn chiếc váy đẹp trong cửa sổ cửa hàng.

he covets his neighbor's luxurious car.

Anh ấy thèm muốn chiếc xe hơi sang trọng của hàng xóm.

many artists covet the prestigious award.

Nhiều nghệ sĩ thèm muốn giải thưởng danh giá.

she covets the attention of her peers.

Cô ấy thèm muốn sự chú ý của bạn bè.

he covets a promotion at work.

Anh ấy thèm muốn được thăng chức tại nơi làm việc.

they covet a vacation in a tropical paradise.

Họ thèm muốn một kỳ nghỉ ở một thiên đường nhiệt đới.

she covets the latest smartphone model.

Cô ấy thèm muốn kiểu dáng điện thoại thông minh mới nhất.

he covets the title of best player on the team.

Anh ấy thèm muốn danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất của đội.

many people covet wealth and fame.

Nhiều người thèm muốn sự giàu có và danh tiếng.

she covets a life of adventure and travel.

Cô ấy thèm muốn một cuộc sống phiêu lưu và du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay