best wishes
chúc may mắn nhất
make a wish
ước một điều
wish you well
Chúc bạn tốt lành
wish upon stars
Nguyện ước dưới ánh sao
wishes come true
Mong ước thành hiện thực
my wishes
Những mong ước của tôi
wish list
Danh sách mong muốn
wishes granted
Những điều ước được đáp ứng
your wishes
Những mong ước của bạn
wishes for you
Mong ước cho bạn
she wishes for a peaceful life.
Cô ấy ước mong một cuộc sống bình yên.
he wishes to travel the world.
Anh ấy ước muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
they have wishes for a better future.
Họ có những ước muốn về một tương lai tốt đẹp hơn.
her wishes came true on her birthday.
Những ước nguyện của cô ấy đã trở thành sự thật vào ngày sinh nhật của cô ấy.
he wishes to learn a new language.
Anh ấy ước muốn học một ngôn ngữ mới.
we all have wishes for happiness.
Chúng ta ai cũng có những ước muốn về hạnh phúc.
my wishes are simple and sincere.
Những ước nguyện của tôi thật đơn giản và chân thành.
she wishes for good health every day.
Cô ấy ước mong có sức khỏe tốt mỗi ngày.
his wishes often inspire others.
Những ước nguyện của anh ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho người khác.
they make wishes on shooting stars.
Họ ước trên những ngôi sao băng.
best wishes
chúc may mắn nhất
make a wish
ước một điều
wish you well
Chúc bạn tốt lành
wish upon stars
Nguyện ước dưới ánh sao
wishes come true
Mong ước thành hiện thực
my wishes
Những mong ước của tôi
wish list
Danh sách mong muốn
wishes granted
Những điều ước được đáp ứng
your wishes
Những mong ước của bạn
wishes for you
Mong ước cho bạn
she wishes for a peaceful life.
Cô ấy ước mong một cuộc sống bình yên.
he wishes to travel the world.
Anh ấy ước muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
they have wishes for a better future.
Họ có những ước muốn về một tương lai tốt đẹp hơn.
her wishes came true on her birthday.
Những ước nguyện của cô ấy đã trở thành sự thật vào ngày sinh nhật của cô ấy.
he wishes to learn a new language.
Anh ấy ước muốn học một ngôn ngữ mới.
we all have wishes for happiness.
Chúng ta ai cũng có những ước muốn về hạnh phúc.
my wishes are simple and sincere.
Những ước nguyện của tôi thật đơn giản và chân thành.
she wishes for good health every day.
Cô ấy ước mong có sức khỏe tốt mỗi ngày.
his wishes often inspire others.
Những ước nguyện của anh ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho người khác.
they make wishes on shooting stars.
Họ ước trên những ngôi sao băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay