cowards

[Mỹ]/ˈkaʊədz/
[Anh]/ˈkaʊərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người sợ phải đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

brave not cowards

dũng cảm chứ không phải kẻ hèn nhát

calling cowards out

vạch trần sự hèn nhát

cowards never win

kẻ hèn nhát không bao giờ chiến thắng

cowards in hiding

kẻ hèn nhát trốn tránh

cowards will fall

kẻ hèn nhát sẽ ngã xuống

cowards can't lead

kẻ hèn nhát không thể lãnh đạo

cowards avoid conflict

kẻ hèn nhát tránh né xung đột

cowards don't try

kẻ hèn nhát không thử sức

cowards fear change

kẻ hèn nhát sợ thay đổi

Câu ví dụ

cowards often miss out on great opportunities.

Những kẻ hèn nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.

don't be a coward; face your fears head-on.

Đừng là kẻ hèn nhát; hãy đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn một cách trực diện.

cowards hide in the shadows while the brave step forward.

Những kẻ hèn nhát trốn trong bóng tối trong khi những người dũng cảm tiến lên phía trước.

people often label those who back down as cowards.

Mọi người thường gắn nhãn những người lùi bước là những kẻ hèn nhát.

cowards may find temporary safety, but at what cost?

Những kẻ hèn nhát có thể tìm thấy sự an toàn tạm thời, nhưng cái giá phải trả là gì?

in a crisis, cowards tend to panic and flee.

Trong khủng hoảng, những kẻ hèn nhát có xu hướng hoảng loạn và chạy trốn.

cowards rarely achieve their dreams.

Những kẻ hèn nhát hiếm khi đạt được ước mơ của họ.

some say that cowards live longer, but they miss out on life.

Mọi người nói rằng những kẻ hèn nhát sống lâu hơn, nhưng họ bỏ lỡ cuộc sống.

cowards may regret their choices later in life.

Những kẻ hèn nhát có thể hối hận về những lựa chọn của họ sau này trong cuộc đời.

standing up against injustice is not for cowards.

Đứng lên chống lại sự bất công không phải là dành cho những kẻ hèn nhát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay