brave not cowards
dũng cảm chứ không phải kẻ hèn nhát
calling cowards out
vạch trần sự hèn nhát
cowards never win
kẻ hèn nhát không bao giờ chiến thắng
cowards in hiding
kẻ hèn nhát trốn tránh
cowards will fall
kẻ hèn nhát sẽ ngã xuống
cowards can't lead
kẻ hèn nhát không thể lãnh đạo
cowards avoid conflict
kẻ hèn nhát tránh né xung đột
cowards don't try
kẻ hèn nhát không thử sức
cowards fear change
kẻ hèn nhát sợ thay đổi
cowards often miss out on great opportunities.
Những kẻ hèn nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
don't be a coward; face your fears head-on.
Đừng là kẻ hèn nhát; hãy đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn một cách trực diện.
cowards hide in the shadows while the brave step forward.
Những kẻ hèn nhát trốn trong bóng tối trong khi những người dũng cảm tiến lên phía trước.
people often label those who back down as cowards.
Mọi người thường gắn nhãn những người lùi bước là những kẻ hèn nhát.
cowards may find temporary safety, but at what cost?
Những kẻ hèn nhát có thể tìm thấy sự an toàn tạm thời, nhưng cái giá phải trả là gì?
in a crisis, cowards tend to panic and flee.
Trong khủng hoảng, những kẻ hèn nhát có xu hướng hoảng loạn và chạy trốn.
cowards rarely achieve their dreams.
Những kẻ hèn nhát hiếm khi đạt được ước mơ của họ.
some say that cowards live longer, but they miss out on life.
Mọi người nói rằng những kẻ hèn nhát sống lâu hơn, nhưng họ bỏ lỡ cuộc sống.
cowards may regret their choices later in life.
Những kẻ hèn nhát có thể hối hận về những lựa chọn của họ sau này trong cuộc đời.
standing up against injustice is not for cowards.
Đứng lên chống lại sự bất công không phải là dành cho những kẻ hèn nhát.
brave not cowards
dũng cảm chứ không phải kẻ hèn nhát
calling cowards out
vạch trần sự hèn nhát
cowards never win
kẻ hèn nhát không bao giờ chiến thắng
cowards in hiding
kẻ hèn nhát trốn tránh
cowards will fall
kẻ hèn nhát sẽ ngã xuống
cowards can't lead
kẻ hèn nhát không thể lãnh đạo
cowards avoid conflict
kẻ hèn nhát tránh né xung đột
cowards don't try
kẻ hèn nhát không thử sức
cowards fear change
kẻ hèn nhát sợ thay đổi
cowards often miss out on great opportunities.
Những kẻ hèn nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
don't be a coward; face your fears head-on.
Đừng là kẻ hèn nhát; hãy đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn một cách trực diện.
cowards hide in the shadows while the brave step forward.
Những kẻ hèn nhát trốn trong bóng tối trong khi những người dũng cảm tiến lên phía trước.
people often label those who back down as cowards.
Mọi người thường gắn nhãn những người lùi bước là những kẻ hèn nhát.
cowards may find temporary safety, but at what cost?
Những kẻ hèn nhát có thể tìm thấy sự an toàn tạm thời, nhưng cái giá phải trả là gì?
in a crisis, cowards tend to panic and flee.
Trong khủng hoảng, những kẻ hèn nhát có xu hướng hoảng loạn và chạy trốn.
cowards rarely achieve their dreams.
Những kẻ hèn nhát hiếm khi đạt được ước mơ của họ.
some say that cowards live longer, but they miss out on life.
Mọi người nói rằng những kẻ hèn nhát sống lâu hơn, nhưng họ bỏ lỡ cuộc sống.
cowards may regret their choices later in life.
Những kẻ hèn nhát có thể hối hận về những lựa chọn của họ sau này trong cuộc đời.
standing up against injustice is not for cowards.
Đứng lên chống lại sự bất công không phải là dành cho những kẻ hèn nhát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay