crackliness

[Mỹ]/[ˈkræklɪnəs]/
[Anh]/[ˈkræklɪnəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có tiếng nổ nhỏ.
adj. Có âm thanh hoặc tính chất nổ nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

crackliness of sound

sự giòn tan của âm thanh

with crackliness

với sự giòn tan

inherent crackliness

sự giòn tan bẩm sinh

crackliness increased

sự giòn tan tăng lên

noticeable crackliness

sự giòn tan dễ nhận thấy

crackliness remained

sự giòn tan vẫn giữ nguyên

due to crackliness

do sự giòn tan

affected by crackliness

bị ảnh hưởng bởi sự giòn tan

high crackliness

sự giòn tan cao

crackliness present

sự giòn tan hiện diện

Câu ví dụ

the old leather boots had a certain crackliness that hinted at years of use.

Chiếc giày da cũ có một âm thanh nứt nẻ đặc trưng cho thấy đã được sử dụng qua nhiều năm.

despite the age, the vinyl record exhibited minimal crackliness during playback.

Dù đã cũ, đĩa than vẫn chỉ phát ra âm thanh nứt nẻ rất nhỏ khi chơi.

the speaker's voice lacked warmth and suffered from a noticeable crackliness.

Giọng nói của loa thiếu ấm áp và bị ảnh hưởng bởi âm thanh nứt nẻ rõ rệt.

the campfire's crackliness added to the cozy atmosphere of the evening.

Âm thanh nứt nẻ của lửa trại góp phần làm tăng thêm không khí ấm cúng của buổi tối.

we appreciated the crackliness of the antique radio, a sign of its history.

Chúng tôi đánh giá cao âm thanh nứt nẻ của chiếc máy thu thanh cổ, một dấu hiệu cho thấy lịch sử của nó.

the film's soundtrack was marred by an unpleasant crackliness throughout.

Bản nhạc nền của bộ phim bị ảnh hưởng bởi âm thanh nứt nẻ không dễ chịu suốt cả bộ phim.

the old microphone produced a significant crackliness when used.

Chiếc microphone cũ tạo ra âm thanh nứt nẻ đáng kể khi được sử dụng.

the crackliness of the static on the radio was almost comforting.

Âm thanh nứt nẻ của tiếng ồn trên máy thu thanh gần như mang lại cảm giác an ủi.

the engineer investigated the crackliness in the audio signal.

Kỹ sư đã điều tra âm thanh nứt nẻ trong tín hiệu âm thanh.

the crackliness of the fire was a welcome sound on a cold night.

Âm thanh nứt nẻ của ngọn lửa là một âm thanh dễ chịu vào một đêm lạnh giá.

the amplifier's crackliness indicated a need for repair or replacement.

Âm thanh nứt nẻ của bộ khuếch đại cho thấy cần sửa chữa hoặc thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay