cramming session
buổi học thuộc lòng
cramming for exams
luyện thi vội vã
cramming techniques
các kỹ thuật học thuộc lòng
cramming strategy
chiến lược học vẹt
cramming method
phương pháp học vẹt
cramming information
thông tin học vẹt
cramming knowledge
kiến thức học vẹt
cramming practice
luyện tập học vẹt
cramming time
thời gian học vẹt
she spent the night cramming for her final exams.
Cô ấy đã dành cả đêm để học vẹt cho các kỳ thi cuối cùng.
cramming is not an effective way to learn.
Học vẹt không phải là một cách học hiệu quả.
he was cramming for his history test all week.
Anh ấy đã học vẹt cho bài kiểm tra lịch sử của mình cả tuần.
many students resort to cramming before big tests.
Nhiều học sinh thường phải học vẹt trước các bài kiểm tra lớn.
cramming can lead to stress and burnout.
Học vẹt có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.
she prefers studying regularly instead of cramming.
Cô ấy thích học đều đặn hơn là học vẹt.
he felt overwhelmed by all the cramming he had to do.
Anh ấy cảm thấy quá tải với tất cả việc học vẹt mà anh ấy phải làm.
students often underestimate the dangers of cramming.
Học sinh thường đánh giá thấp những nguy hiểm của việc học vẹt.
cramming for exams can negatively impact retention.
Học vẹt cho các kỳ thi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ghi nhớ.
she realized cramming wasn't helping her understand the material.
Cô ấy nhận ra rằng việc học vẹt không giúp cô ấy hiểu được tài liệu.
cramming session
buổi học thuộc lòng
cramming for exams
luyện thi vội vã
cramming techniques
các kỹ thuật học thuộc lòng
cramming strategy
chiến lược học vẹt
cramming method
phương pháp học vẹt
cramming information
thông tin học vẹt
cramming knowledge
kiến thức học vẹt
cramming practice
luyện tập học vẹt
cramming time
thời gian học vẹt
she spent the night cramming for her final exams.
Cô ấy đã dành cả đêm để học vẹt cho các kỳ thi cuối cùng.
cramming is not an effective way to learn.
Học vẹt không phải là một cách học hiệu quả.
he was cramming for his history test all week.
Anh ấy đã học vẹt cho bài kiểm tra lịch sử của mình cả tuần.
many students resort to cramming before big tests.
Nhiều học sinh thường phải học vẹt trước các bài kiểm tra lớn.
cramming can lead to stress and burnout.
Học vẹt có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.
she prefers studying regularly instead of cramming.
Cô ấy thích học đều đặn hơn là học vẹt.
he felt overwhelmed by all the cramming he had to do.
Anh ấy cảm thấy quá tải với tất cả việc học vẹt mà anh ấy phải làm.
students often underestimate the dangers of cramming.
Học sinh thường đánh giá thấp những nguy hiểm của việc học vẹt.
cramming for exams can negatively impact retention.
Học vẹt cho các kỳ thi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ghi nhớ.
she realized cramming wasn't helping her understand the material.
Cô ấy nhận ra rằng việc học vẹt không giúp cô ấy hiểu được tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay