creeper

[Mỹ]/'kriːpə/
[Anh]/'kripɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó hoặc cái gì đó di chuyển chậm rãi và lén lút, đặc biệt theo cách khiến người khác cảm thấy rùng rợn
n.một loại cây phát triển trên mặt đất hoặc leo lên một điểm tựa bằng cách sử dụng tua hoặc cuống lá
n.một băng chuyền di chuyển với tốc độ không đổi
Word Forms
số nhiềucreepers

Cụm từ & Cách kết hợp

virginia creeper

rau leo Virginia

Câu ví dụ

the creepers were bowed down with flowers.

Những cây leo bị cúi xuống vì hoa.

the dense perplexity of dwarf palm, garlanded creepers, glossy undergrowth.

sự phức tạp dày đặc của loài cọ lùn, những cây leo trang trí, tán lá cây bóng mượt.

The creeper is growing in towards the gutter, and should be cleared away.

Cây leo đang mọc về phía máng xối và nên được dọn đi.

This paper puts forward a new type of bolted anti-creepers, which changes the fixture mode of the dowelled anti-creeper.

Bài báo này đề xuất một loại chống leo mới bằng bu lông, thay đổi chế độ gắn kết của chống leo bằng chốt.

Beware of the creeper growing on the side of the house.

Hãy cẩn thận với cây leo mọc bên hông nhà.

The creeper slowly climbed up the trellis.

Cây leo từ từ leo lên giàn.

She felt a creeper of fear run down her spine.

Cô cảm thấy một nỗi sợ hãi chạy dọc sống lưng.

The creeper plant added a touch of green to the garden.

Cây leo đã thêm một chút màu xanh cho khu vườn.

The creeper vines twisted around the fence posts.

Những thân cây leo xoắn quanh các trụ rào.

The creeper peeked through the window, casting shadows inside.

Cây leo nhìn qua cửa sổ, tạo ra những bóng tối bên trong.

The creeper plant is known for its rapid growth rate.

Cây leo nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.

The creeper plant provides a natural barrier for privacy.

Cây leo cung cấp một hàng rào tự nhiên để riêng tư.

The creeper plant can be trained to climb walls or fences.

Cây leo có thể được huấn luyện để leo lên tường hoặc hàng rào.

The creeper on the old building gave it a mysterious look.

Cây leo trên tòa nhà cũ đã mang lại cho nó một vẻ ngoài bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay