cricketers

[Mỹ]/ˈkrɪkɪtəz/
[Anh]/ˈkrɪkɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chơi cricket

Cụm từ & Cách kết hợp

famous cricketers

các cầu thủ cricket nổi tiếng

young cricketers

các cầu thủ cricket trẻ

professional cricketers

các cầu thủ cricket chuyên nghiệp

local cricketers

các cầu thủ cricket địa phương

international cricketers

các cầu thủ cricket quốc tế

retired cricketers

các cầu thủ cricket đã giải nghệ

legendary cricketers

các cầu thủ cricket huyền thoại

amateur cricketers

các cầu thủ cricket nghiệp dư

top cricketers

các cầu thủ cricket hàng đầu

youngest cricketers

các cầu thủ cricket trẻ nhất

Câu ví dụ

cricketers need to maintain their fitness levels.

các cầu thủ cricket cần duy trì mức độ thể lực của họ.

many cricketers have a strong fan following.

nhiều cầu thủ cricket có lượng người hâm mộ trung thành.

cricketers often travel extensively for matches.

các cầu thủ cricket thường xuyên đi du lịch rộng rãi vì các trận đấu.

young cricketers are encouraged to practice regularly.

các cầu thủ cricket trẻ tuổi được khuyến khích tập luyện thường xuyên.

cricketers must learn to work as a team.

các cầu thủ cricket phải học cách làm việc nhóm.

some cricketers have transitioned to coaching roles.

một số cầu thủ cricket đã chuyển sang vai trò huấn luyện viên.

cricketers often face intense media scrutiny.

các cầu thủ cricket thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm sát truyền thông gắt gao.

top cricketers are rewarded with lucrative contracts.

các cầu thủ cricket hàng đầu được thưởng bằng hợp đồng béo bở.

cricketers must adapt to different playing conditions.

các cầu thủ cricket phải thích nghi với các điều kiện thi đấu khác nhau.

many cricketers participate in charity matches.

nhiều cầu thủ cricket tham gia các trận đấu từ thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay