famous cricketers
các cầu thủ cricket nổi tiếng
young cricketers
các cầu thủ cricket trẻ
professional cricketers
các cầu thủ cricket chuyên nghiệp
local cricketers
các cầu thủ cricket địa phương
international cricketers
các cầu thủ cricket quốc tế
retired cricketers
các cầu thủ cricket đã giải nghệ
legendary cricketers
các cầu thủ cricket huyền thoại
amateur cricketers
các cầu thủ cricket nghiệp dư
top cricketers
các cầu thủ cricket hàng đầu
youngest cricketers
các cầu thủ cricket trẻ nhất
cricketers need to maintain their fitness levels.
các cầu thủ cricket cần duy trì mức độ thể lực của họ.
many cricketers have a strong fan following.
nhiều cầu thủ cricket có lượng người hâm mộ trung thành.
cricketers often travel extensively for matches.
các cầu thủ cricket thường xuyên đi du lịch rộng rãi vì các trận đấu.
young cricketers are encouraged to practice regularly.
các cầu thủ cricket trẻ tuổi được khuyến khích tập luyện thường xuyên.
cricketers must learn to work as a team.
các cầu thủ cricket phải học cách làm việc nhóm.
some cricketers have transitioned to coaching roles.
một số cầu thủ cricket đã chuyển sang vai trò huấn luyện viên.
cricketers often face intense media scrutiny.
các cầu thủ cricket thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm sát truyền thông gắt gao.
top cricketers are rewarded with lucrative contracts.
các cầu thủ cricket hàng đầu được thưởng bằng hợp đồng béo bở.
cricketers must adapt to different playing conditions.
các cầu thủ cricket phải thích nghi với các điều kiện thi đấu khác nhau.
many cricketers participate in charity matches.
nhiều cầu thủ cricket tham gia các trận đấu từ thiện.
famous cricketers
các cầu thủ cricket nổi tiếng
young cricketers
các cầu thủ cricket trẻ
professional cricketers
các cầu thủ cricket chuyên nghiệp
local cricketers
các cầu thủ cricket địa phương
international cricketers
các cầu thủ cricket quốc tế
retired cricketers
các cầu thủ cricket đã giải nghệ
legendary cricketers
các cầu thủ cricket huyền thoại
amateur cricketers
các cầu thủ cricket nghiệp dư
top cricketers
các cầu thủ cricket hàng đầu
youngest cricketers
các cầu thủ cricket trẻ nhất
cricketers need to maintain their fitness levels.
các cầu thủ cricket cần duy trì mức độ thể lực của họ.
many cricketers have a strong fan following.
nhiều cầu thủ cricket có lượng người hâm mộ trung thành.
cricketers often travel extensively for matches.
các cầu thủ cricket thường xuyên đi du lịch rộng rãi vì các trận đấu.
young cricketers are encouraged to practice regularly.
các cầu thủ cricket trẻ tuổi được khuyến khích tập luyện thường xuyên.
cricketers must learn to work as a team.
các cầu thủ cricket phải học cách làm việc nhóm.
some cricketers have transitioned to coaching roles.
một số cầu thủ cricket đã chuyển sang vai trò huấn luyện viên.
cricketers often face intense media scrutiny.
các cầu thủ cricket thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm sát truyền thông gắt gao.
top cricketers are rewarded with lucrative contracts.
các cầu thủ cricket hàng đầu được thưởng bằng hợp đồng béo bở.
cricketers must adapt to different playing conditions.
các cầu thủ cricket phải thích nghi với các điều kiện thi đấu khác nhau.
many cricketers participate in charity matches.
nhiều cầu thủ cricket tham gia các trận đấu từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay