crinkling paper
giấy bị nhàu
crinkling leaves
lá bị nhàu
crinkling sound
tiếng bị nhàu
crinkling fabric
vải bị nhàu
crinkling foil
giấy bạc bị nhàu
crinkling bag
túi bị nhàu
crinkling plastic
nhựa bị nhàu
crinkling wrapper
vỏ bọc bị nhàu
crinkling noise
tiếng ồn bị nhàu
crinkling texture
bề mặt bị nhàu
the crinkling of the paper startled me.
Tiếng xào xạc của giấy khiến tôi giật mình.
she heard the crinkling of leaves underfoot.
Cô ấy nghe thấy tiếng lá xào xạc dưới chân.
the crinkling sound of the snack bag was loud.
Tiếng xào xạc của túi ăn nhẹ rất lớn.
his smile widened as he heard the crinkling of the gift wrap.
Nụ cười của anh ấy nở rộng hơn khi anh ấy nghe thấy tiếng giấy quà tặng xào xạc.
crinkling the foil, she prepared the food for baking.
Xé giấy bạc, cô ấy chuẩn bị thức ăn để nướng.
the crinkling of the curtains signaled the wind's arrival.
Tiếng xào xạc của những tấm rèm cửa báo hiệu sự xuất hiện của gió.
he felt the crinkling of the old map in his hands.
Anh cảm thấy tiếng xào xạc của tấm bản đồ cũ trong tay.
the crinkling sound made her turn around.
Tiếng xào xạc khiến cô ấy quay lại.
she loved the crinkling texture of the fabric.
Cô ấy thích cảm giác xào xạc của vải.
the crinkling of the plastic wrap annoyed him.
Tiếng xào xạc của màng bọc thực phẩm khiến anh ấy khó chịu.
crinkling paper
giấy bị nhàu
crinkling leaves
lá bị nhàu
crinkling sound
tiếng bị nhàu
crinkling fabric
vải bị nhàu
crinkling foil
giấy bạc bị nhàu
crinkling bag
túi bị nhàu
crinkling plastic
nhựa bị nhàu
crinkling wrapper
vỏ bọc bị nhàu
crinkling noise
tiếng ồn bị nhàu
crinkling texture
bề mặt bị nhàu
the crinkling of the paper startled me.
Tiếng xào xạc của giấy khiến tôi giật mình.
she heard the crinkling of leaves underfoot.
Cô ấy nghe thấy tiếng lá xào xạc dưới chân.
the crinkling sound of the snack bag was loud.
Tiếng xào xạc của túi ăn nhẹ rất lớn.
his smile widened as he heard the crinkling of the gift wrap.
Nụ cười của anh ấy nở rộng hơn khi anh ấy nghe thấy tiếng giấy quà tặng xào xạc.
crinkling the foil, she prepared the food for baking.
Xé giấy bạc, cô ấy chuẩn bị thức ăn để nướng.
the crinkling of the curtains signaled the wind's arrival.
Tiếng xào xạc của những tấm rèm cửa báo hiệu sự xuất hiện của gió.
he felt the crinkling of the old map in his hands.
Anh cảm thấy tiếng xào xạc của tấm bản đồ cũ trong tay.
the crinkling sound made her turn around.
Tiếng xào xạc khiến cô ấy quay lại.
she loved the crinkling texture of the fabric.
Cô ấy thích cảm giác xào xạc của vải.
the crinkling of the plastic wrap annoyed him.
Tiếng xào xạc của màng bọc thực phẩm khiến anh ấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay