crocks of shit
những chậu cứt
crocks and pots
những chậu và nồi
crocks for sale
những chậu bán
crocks in kitchen
những chậu trong bếp
crocks on shelf
những chậu trên kệ
crocks and dishes
những chậu và đĩa
crocks of clay
những chậu đất sét
crocks of water
những chậu nước
crocks for cooking
những chậu để nấu ăn
crocks in garden
những chậu trong vườn
she wore her favorite crocks to the garden party.
Cô ấy đã mặc những đôi crocs yêu thích của mình đến bữa tiệc vườn.
he bought a new pair of crocks for the summer.
Anh ấy đã mua một đôi crocs mới cho mùa hè.
these crocks are perfect for relaxing at home.
Những đôi crocs này rất lý tưởng để thư giãn ở nhà.
she loves her colorful crocks for their comfort.
Cô ấy yêu những đôi crocs nhiều màu của mình vì sự thoải mái.
he slipped into his crocks before heading to the beach.
Anh ấy đã nhanh chóng mang crocs trước khi ra biển.
these crocks are easy to clean after gardening.
Những đôi crocs này rất dễ lau chùi sau khi làm vườn.
she prefers wearing crocks when running errands.
Cô ấy thích mang crocs khi đi làm việc vặt.
his crocks have become a staple in his wardrobe.
Những đôi crocs của anh ấy đã trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.
they sell a variety of crocks at the local store.
Họ bán nhiều loại crocs tại cửa hàng địa phương.
her crocks are both stylish and functional.
Những đôi crocs của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.
crocks of shit
những chậu cứt
crocks and pots
những chậu và nồi
crocks for sale
những chậu bán
crocks in kitchen
những chậu trong bếp
crocks on shelf
những chậu trên kệ
crocks and dishes
những chậu và đĩa
crocks of clay
những chậu đất sét
crocks of water
những chậu nước
crocks for cooking
những chậu để nấu ăn
crocks in garden
những chậu trong vườn
she wore her favorite crocks to the garden party.
Cô ấy đã mặc những đôi crocs yêu thích của mình đến bữa tiệc vườn.
he bought a new pair of crocks for the summer.
Anh ấy đã mua một đôi crocs mới cho mùa hè.
these crocks are perfect for relaxing at home.
Những đôi crocs này rất lý tưởng để thư giãn ở nhà.
she loves her colorful crocks for their comfort.
Cô ấy yêu những đôi crocs nhiều màu của mình vì sự thoải mái.
he slipped into his crocks before heading to the beach.
Anh ấy đã nhanh chóng mang crocs trước khi ra biển.
these crocks are easy to clean after gardening.
Những đôi crocs này rất dễ lau chùi sau khi làm vườn.
she prefers wearing crocks when running errands.
Cô ấy thích mang crocs khi đi làm việc vặt.
his crocks have become a staple in his wardrobe.
Những đôi crocs của anh ấy đã trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.
they sell a variety of crocks at the local store.
Họ bán nhiều loại crocs tại cửa hàng địa phương.
her crocks are both stylish and functional.
Những đôi crocs của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay