crocks

[Mỹ]/krɒks/
[Anh]/krɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của crock, một loại bình gốm

Cụm từ & Cách kết hợp

crocks of shit

những chậu cứt

crocks and pots

những chậu và nồi

crocks for sale

những chậu bán

crocks in kitchen

những chậu trong bếp

crocks on shelf

những chậu trên kệ

crocks and dishes

những chậu và đĩa

crocks of clay

những chậu đất sét

crocks of water

những chậu nước

crocks for cooking

những chậu để nấu ăn

crocks in garden

những chậu trong vườn

Câu ví dụ

she wore her favorite crocks to the garden party.

Cô ấy đã mặc những đôi crocs yêu thích của mình đến bữa tiệc vườn.

he bought a new pair of crocks for the summer.

Anh ấy đã mua một đôi crocs mới cho mùa hè.

these crocks are perfect for relaxing at home.

Những đôi crocs này rất lý tưởng để thư giãn ở nhà.

she loves her colorful crocks for their comfort.

Cô ấy yêu những đôi crocs nhiều màu của mình vì sự thoải mái.

he slipped into his crocks before heading to the beach.

Anh ấy đã nhanh chóng mang crocs trước khi ra biển.

these crocks are easy to clean after gardening.

Những đôi crocs này rất dễ lau chùi sau khi làm vườn.

she prefers wearing crocks when running errands.

Cô ấy thích mang crocs khi đi làm việc vặt.

his crocks have become a staple in his wardrobe.

Những đôi crocs của anh ấy đã trở thành một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của anh ấy.

they sell a variety of crocks at the local store.

Họ bán nhiều loại crocs tại cửa hàng địa phương.

her crocks are both stylish and functional.

Những đôi crocs của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay