cross-fertilization effect
Hiệu ứng giao thoa
cross-fertilizations occur
Các hiện tượng giao thoa xảy ra
promoting cross-fertilizations
Thúc đẩy các hiện tượng giao thoa
cross-fertilization between
Giao thoa giữa
analyzing cross-fertilizations
Phân tích các hiện tượng giao thoa
fostering cross-fertilizations
Khuyến khích các hiện tượng giao thoa
cross-fertilization study
Nghiên cứu giao thoa
observe cross-fertilizations
Quan sát các hiện tượng giao thoa
encouraging cross-fertilizations
Khuyến khích các hiện tượng giao thoa
impact of cross-fertilizations
Tác động của các hiện tượng giao thoa
the project benefited from cross-fertilizations between art and technology.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ.
cross-fertilizations of ideas led to a breakthrough in the research.
Sự giao thoa của các ý tưởng đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.
we encourage cross-fertilizations of knowledge across different departments.
Chúng tôi khuyến khích sự giao thoa của kiến thức giữa các phòng ban khác nhau.
the conference fostered cross-fertilizations of perspectives on climate change.
Hội nghị đã thúc đẩy sự giao thoa của các góc nhìn về biến đổi khí hậu.
cross-fertilizations of disciplines are crucial for innovation.
Sự giao thoa giữa các ngành học là rất quan trọng đối với đổi mới.
the company sought cross-fertilizations with startups to gain new insights.
Công ty đã tìm kiếm sự giao thoa với các công ty khởi nghiệp để có được những hiểu biết mới.
cross-fertilizations between traditional and modern approaches proved valuable.
Sự giao thoa giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại đã chứng minh là hữu ích.
the university promotes cross-fertilizations of research across faculties.
Trường đại học khuyến khích sự giao thoa của nghiên cứu giữa các khoa.
cross-fertilizations of experience among team members improved performance.
Sự giao thoa về kinh nghiệm giữa các thành viên trong nhóm đã cải thiện hiệu suất.
the workshop facilitated cross-fertilizations of best practices.
Khóa học đã tạo điều kiện cho sự giao thoa của các thực hành tốt nhất.
cross-fertilizations of cultures enriched the city's vibrant atmosphere.
Sự giao thoa của các nền văn hóa đã làm phong phú thêm bầu không khí sôi động của thành phố.
cross-fertilization effect
Hiệu ứng giao thoa
cross-fertilizations occur
Các hiện tượng giao thoa xảy ra
promoting cross-fertilizations
Thúc đẩy các hiện tượng giao thoa
cross-fertilization between
Giao thoa giữa
analyzing cross-fertilizations
Phân tích các hiện tượng giao thoa
fostering cross-fertilizations
Khuyến khích các hiện tượng giao thoa
cross-fertilization study
Nghiên cứu giao thoa
observe cross-fertilizations
Quan sát các hiện tượng giao thoa
encouraging cross-fertilizations
Khuyến khích các hiện tượng giao thoa
impact of cross-fertilizations
Tác động của các hiện tượng giao thoa
the project benefited from cross-fertilizations between art and technology.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ.
cross-fertilizations of ideas led to a breakthrough in the research.
Sự giao thoa của các ý tưởng đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.
we encourage cross-fertilizations of knowledge across different departments.
Chúng tôi khuyến khích sự giao thoa của kiến thức giữa các phòng ban khác nhau.
the conference fostered cross-fertilizations of perspectives on climate change.
Hội nghị đã thúc đẩy sự giao thoa của các góc nhìn về biến đổi khí hậu.
cross-fertilizations of disciplines are crucial for innovation.
Sự giao thoa giữa các ngành học là rất quan trọng đối với đổi mới.
the company sought cross-fertilizations with startups to gain new insights.
Công ty đã tìm kiếm sự giao thoa với các công ty khởi nghiệp để có được những hiểu biết mới.
cross-fertilizations between traditional and modern approaches proved valuable.
Sự giao thoa giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại đã chứng minh là hữu ích.
the university promotes cross-fertilizations of research across faculties.
Trường đại học khuyến khích sự giao thoa của nghiên cứu giữa các khoa.
cross-fertilizations of experience among team members improved performance.
Sự giao thoa về kinh nghiệm giữa các thành viên trong nhóm đã cải thiện hiệu suất.
the workshop facilitated cross-fertilizations of best practices.
Khóa học đã tạo điều kiện cho sự giao thoa của các thực hành tốt nhất.
cross-fertilizations of cultures enriched the city's vibrant atmosphere.
Sự giao thoa của các nền văn hóa đã làm phong phú thêm bầu không khí sôi động của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay