enduring cruciations
Vietnamese_translation
avoided cruciation
Vietnamese_translation
felt cruciation
Vietnamese_translation
source of cruciation
Vietnamese_translation
past cruciations
Vietnamese_translation
experiencing cruciation
Vietnamese_translation
great cruciation
Vietnamese_translation
daily cruciation
Vietnamese_translation
mental cruciation
Vietnamese_translation
caused cruciation
Vietnamese_translation
the constant pain was a cruciation for the athlete.
Đau đớn liên tục là một nỗi khổ lớn đối với vận động viên.
dealing with customer complaints became a daily cruciation.
Xử lý các khiếu nại của khách hàng trở thành một nỗi khổ hàng ngày.
his inability to choose was a cruciation for his family.
Sự không thể lựa chọn của anh ta là một nỗi khổ lớn đối với gia đình anh.
the ethical dilemma presented a significant cruciation to the researcher.
Trong bối cảnh nghịch lý đạo đức, nhà nghiên cứu phải đối mặt với một nỗi khổ lớn.
she found the waiting process a terrible cruciation.
Cô cảm thấy quá trình chờ đợi là một nỗi khổ khủng khiếp.
the project's delays were a cruciation for the entire team.
Việc chậm trễ của dự án là một nỗi khổ lớn đối với toàn bộ đội nhóm.
he described the job search as a long cruciation.
Anh mô tả quá trình tìm việc như một nỗi khổ kéo dài.
the writer explored the cruciation of guilt in his novel.
Tác giả đã khám phá nỗi khổ về sự hối hận trong tiểu thuyết của mình.
financial instability was a constant cruciation for the family.
Sự bất ổn tài chính là một nỗi khổ liên tục đối với gia đình.
the lack of progress was a cruciation to the investors.
Sự thiếu tiến bộ là một nỗi khổ lớn đối với các nhà đầu tư.
she suffered a cruciation of loneliness after moving.
Cô phải chịu đựng nỗi cô đơn khủng khiếp sau khi chuyển nhà.
enduring cruciations
Vietnamese_translation
avoided cruciation
Vietnamese_translation
felt cruciation
Vietnamese_translation
source of cruciation
Vietnamese_translation
past cruciations
Vietnamese_translation
experiencing cruciation
Vietnamese_translation
great cruciation
Vietnamese_translation
daily cruciation
Vietnamese_translation
mental cruciation
Vietnamese_translation
caused cruciation
Vietnamese_translation
the constant pain was a cruciation for the athlete.
Đau đớn liên tục là một nỗi khổ lớn đối với vận động viên.
dealing with customer complaints became a daily cruciation.
Xử lý các khiếu nại của khách hàng trở thành một nỗi khổ hàng ngày.
his inability to choose was a cruciation for his family.
Sự không thể lựa chọn của anh ta là một nỗi khổ lớn đối với gia đình anh.
the ethical dilemma presented a significant cruciation to the researcher.
Trong bối cảnh nghịch lý đạo đức, nhà nghiên cứu phải đối mặt với một nỗi khổ lớn.
she found the waiting process a terrible cruciation.
Cô cảm thấy quá trình chờ đợi là một nỗi khổ khủng khiếp.
the project's delays were a cruciation for the entire team.
Việc chậm trễ của dự án là một nỗi khổ lớn đối với toàn bộ đội nhóm.
he described the job search as a long cruciation.
Anh mô tả quá trình tìm việc như một nỗi khổ kéo dài.
the writer explored the cruciation of guilt in his novel.
Tác giả đã khám phá nỗi khổ về sự hối hận trong tiểu thuyết của mình.
financial instability was a constant cruciation for the family.
Sự bất ổn tài chính là một nỗi khổ liên tục đối với gia đình.
the lack of progress was a cruciation to the investors.
Sự thiếu tiến bộ là một nỗi khổ lớn đối với các nhà đầu tư.
she suffered a cruciation of loneliness after moving.
Cô phải chịu đựng nỗi cô đơn khủng khiếp sau khi chuyển nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay