cruciation

[Mỹ]/[ˈkruːʃɪən]/
[Anh]/[ˈkruːʃɪən]/

Dịch

n. trạng thái hoặc cảm giác chịu đựng, đặc biệt là chịu đựng thể chất; nguyên nhân gây ra sự đau khổ
v. gây ra sự đau khổ cho

Cụm từ & Cách kết hợp

enduring cruciations

Vietnamese_translation

avoided cruciation

Vietnamese_translation

felt cruciation

Vietnamese_translation

source of cruciation

Vietnamese_translation

past cruciations

Vietnamese_translation

experiencing cruciation

Vietnamese_translation

great cruciation

Vietnamese_translation

daily cruciation

Vietnamese_translation

mental cruciation

Vietnamese_translation

caused cruciation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the constant pain was a cruciation for the athlete.

Đau đớn liên tục là một nỗi khổ lớn đối với vận động viên.

dealing with customer complaints became a daily cruciation.

Xử lý các khiếu nại của khách hàng trở thành một nỗi khổ hàng ngày.

his inability to choose was a cruciation for his family.

Sự không thể lựa chọn của anh ta là một nỗi khổ lớn đối với gia đình anh.

the ethical dilemma presented a significant cruciation to the researcher.

Trong bối cảnh nghịch lý đạo đức, nhà nghiên cứu phải đối mặt với một nỗi khổ lớn.

she found the waiting process a terrible cruciation.

Cô cảm thấy quá trình chờ đợi là một nỗi khổ khủng khiếp.

the project's delays were a cruciation for the entire team.

Việc chậm trễ của dự án là một nỗi khổ lớn đối với toàn bộ đội nhóm.

he described the job search as a long cruciation.

Anh mô tả quá trình tìm việc như một nỗi khổ kéo dài.

the writer explored the cruciation of guilt in his novel.

Tác giả đã khám phá nỗi khổ về sự hối hận trong tiểu thuyết của mình.

financial instability was a constant cruciation for the family.

Sự bất ổn tài chính là một nỗi khổ liên tục đối với gia đình.

the lack of progress was a cruciation to the investors.

Sự thiếu tiến bộ là một nỗi khổ lớn đối với các nhà đầu tư.

she suffered a cruciation of loneliness after moving.

Cô phải chịu đựng nỗi cô đơn khủng khiếp sau khi chuyển nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay