cruelest joke
đùa cay nghiệt nhất
cruelest fate
số phận nghiệt ngã nhất
cruelest irony
mỉa mai nghiệt ngã nhất
cruelest punishment
hình phạt nghiệt ngã nhất
cruelest betrayal
sự phản bội tàn nhẫn nhất
cruelest truth
sự thật tàn nhẫn nhất
cruelest reality
thực tế nghiệt ngã nhất
cruelest world
thế giới tàn nhẫn nhất
cruelest game
trò chơi tàn nhẫn nhất
cruelest moment
khoảnh khắc tàn nhẫn nhất
the cruelest punishment is often reserved for the worst offenders.
hình phạt tàn khốc nhất thường dành cho những người phạm tội tệ nhất.
she faced the cruelest betrayal from someone she trusted.
cô ấy phải đối mặt với sự phản bội tàn khốc nhất từ người mà cô ấy tin tưởng.
in the animal kingdom, the cruelest predator often survives.
trong thế giới động vật, kẻ săn mồi tàn khốc nhất thường sống sót.
war can bring out the cruelest sides of humanity.
chiến tranh có thể khơi dậy những mặt tàn khốc nhất của nhân loại.
he spoke the cruelest words in a moment of anger.
anh ấy đã nói những lời tàn khốc nhất trong một khoảnh khắc tức giận.
many believe that the cruelest jokes are the funniest.
nhiều người tin rằng những câu đùa tàn khốc nhất là những câu đùa buồn nhất.
the cruelest reality is that not everyone gets a second chance.
thực tế tàn khốc nhất là không phải ai cũng có cơ hội thứ hai.
she endured the cruelest criticism from her peers.
cô ấy đã chịu đựng những lời chỉ trích tàn khốc nhất từ đồng nghiệp của mình.
history remembers the cruelest leaders for their tyranny.
lịch sử ghi nhớ những nhà lãnh đạo tàn khốc nhất vì sự chuyên chế của họ.
he had the cruelest laugh that sent shivers down my spine.
anh ấy có tiếng cười tàn khốc nhất khiến tôi rùng mình.
cruelest joke
đùa cay nghiệt nhất
cruelest fate
số phận nghiệt ngã nhất
cruelest irony
mỉa mai nghiệt ngã nhất
cruelest punishment
hình phạt nghiệt ngã nhất
cruelest betrayal
sự phản bội tàn nhẫn nhất
cruelest truth
sự thật tàn nhẫn nhất
cruelest reality
thực tế nghiệt ngã nhất
cruelest world
thế giới tàn nhẫn nhất
cruelest game
trò chơi tàn nhẫn nhất
cruelest moment
khoảnh khắc tàn nhẫn nhất
the cruelest punishment is often reserved for the worst offenders.
hình phạt tàn khốc nhất thường dành cho những người phạm tội tệ nhất.
she faced the cruelest betrayal from someone she trusted.
cô ấy phải đối mặt với sự phản bội tàn khốc nhất từ người mà cô ấy tin tưởng.
in the animal kingdom, the cruelest predator often survives.
trong thế giới động vật, kẻ săn mồi tàn khốc nhất thường sống sót.
war can bring out the cruelest sides of humanity.
chiến tranh có thể khơi dậy những mặt tàn khốc nhất của nhân loại.
he spoke the cruelest words in a moment of anger.
anh ấy đã nói những lời tàn khốc nhất trong một khoảnh khắc tức giận.
many believe that the cruelest jokes are the funniest.
nhiều người tin rằng những câu đùa tàn khốc nhất là những câu đùa buồn nhất.
the cruelest reality is that not everyone gets a second chance.
thực tế tàn khốc nhất là không phải ai cũng có cơ hội thứ hai.
she endured the cruelest criticism from her peers.
cô ấy đã chịu đựng những lời chỉ trích tàn khốc nhất từ đồng nghiệp của mình.
history remembers the cruelest leaders for their tyranny.
lịch sử ghi nhớ những nhà lãnh đạo tàn khốc nhất vì sự chuyên chế của họ.
he had the cruelest laugh that sent shivers down my spine.
anh ấy có tiếng cười tàn khốc nhất khiến tôi rùng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay