cryophile

[Mỹ]/ˈkraɪəʊfaɪl/
[Anh]/ˈkraɪəˌfaɪl/

Dịch

n. một sinh vật phát triển mạnh ở nhiệt độ thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

cryophile organism

sinh vật ưa lạnh

cryophile bacteria

vi khuẩn ưa lạnh

cryophile species

loài ưa lạnh

cryophile environment

môi trường ưa lạnh

cryophile adaptation

sự thích nghi với lạnh

cryophile habitat

môi trường sống ưa lạnh

cryophile research

nghiên cứu về sinh vật ưa lạnh

cryophile community

cộng đồng sinh vật ưa lạnh

cryophile ecosystem

hệ sinh thái ưa lạnh

Câu ví dụ

the cryophile species thrive in extremely cold environments.

Các loài ưa lạnh phát triển mạnh trong môi trường cực lạnh.

researchers study cryophiles to understand their unique adaptations.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về cryophiles để hiểu rõ những thích nghi độc đáo của chúng.

some cryophiles can survive temperatures below freezing.

Một số cryophiles có thể sống sót ở nhiệt độ dưới mức đóng băng.

the cryophile community is dedicated to studying polar ecosystems.

Cộng đồng cryophile dành cho việc nghiên cứu các hệ sinh thái cực.

cryophiles are often found in glacial ice and permafrost.

Cryophiles thường được tìm thấy trong băng hà và permafrost.

understanding cryophiles can help us combat climate change.

Hiểu về cryophiles có thể giúp chúng ta chống lại biến đổi khí hậu.

some cryophiles produce antifreeze proteins to survive.

Một số cryophiles sản xuất protein chống đông để sống sót.

the study of cryophiles reveals the limits of life on earth.

Nghiên cứu về cryophiles cho thấy giới hạn của sự sống trên Trái Đất.

scientists hope to find new enzymes from cryophiles for industrial use.

Các nhà khoa học hy vọng tìm thấy các enzyme mới từ cryophiles để sử dụng trong công nghiệp.

exploring cryophile habitats can lead to new discoveries.

Khám phá môi trường sống của cryophiles có thể dẫn đến những khám phá mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay