cultivars

[Mỹ]/[ˈkʌltɪˌvɑːrz]/
[Anh]/[ˈkʌltɪˌvɑːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giống cây trồng; Một nhóm cây trồng được lai tạo chọn lọc để có đặc điểm tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

new cultivars

loài mới

testing cultivars

loài đang thử nghiệm

selecting cultivars

loài được chọn lọc

improved cultivars

loài được cải tiến

local cultivars

loài bản địa

unique cultivars

loài độc đáo

growing cultivars

loài đang được trồng

developing cultivars

loài đang được phát triển

rare cultivars

loài quý hiếm

existing cultivars

loài hiện có

Câu ví dụ

farmers are selecting new cultivars of wheat for drought tolerance.

Những người nông dân đang chọn các giống lúa mì mới có khả năng chịu hạn.

the research focused on identifying superior cultivars of rice.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các giống lúa tốt hơn.

we evaluated several cultivars of apples for their sweetness.

Chúng tôi đã đánh giá nhiều giống táo khác nhau dựa trên độ ngọt của chúng.

the introduction of new cultivars boosted tomato yields significantly.

Sự giới thiệu các giống mới đã làm tăng đáng kể năng suất cà chua.

breeding programs aim to develop disease-resistant cultivars.

Các chương trình lai tạo nhằm phát triển các giống kháng bệnh.

comparing different cultivars helps determine the best fit for the region.

So sánh các giống khác nhau giúp xác định giống phù hợp nhất với khu vực.

the nursery specializes in rare and unusual cultivars of roses.

Chuyên mục này chuyên về các giống hoa hồng hiếm và độc đáo.

consumers often prefer cultivars with improved flavor profiles.

Người tiêu dùng thường ưa chuộng các giống có hương vị được cải thiện.

the success of the orchard depended on selecting high-yielding cultivars.

Sự thành công của vườn cây phụ thuộc vào việc chọn các giống cho năng suất cao.

genetic modification allows for the creation of novel cultivars.

Chỉnh sửa gen cho phép tạo ra các giống mới.

local farmers often maintain traditional cultivars of corn.

Những nông dân địa phương thường duy trì các giống ngô truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay