curmudgeonly old man
ông lão khó tính
curmudgeonly neighbor
người hàng xóm khó tính
curmudgeonly boss
sếp khó tính
curmudgeonly critic
người phê bình khó tính
curmudgeonly attitude
tư thế khó tính
curmudgeonly remarks
những nhận xét khó tính
curmudgeonly comments
những bình luận khó tính
curmudgeonly tone
giọng điệu khó tính
curmudgeonly demeanor
dáng vẻ khó tính
curmudgeonly grin
nụ cười nhếch mép khó tính
curmudgeonly old man
ông lão khó tính
curmudgeonly neighbor
người hàng xóm khó tính
curmudgeonly boss
sếp khó tính
curmudgeonly critic
người phê bình khó tính
curmudgeonly attitude
tư thế khó tính
curmudgeonly remarks
những nhận xét khó tính
curmudgeonly comments
những bình luận khó tính
curmudgeonly tone
giọng điệu khó tính
curmudgeonly demeanor
dáng vẻ khó tính
curmudgeonly grin
nụ cười nhếch mép khó tính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay