ill-tempered boss
người sếp cáu kỉnh
becoming ill-tempered
trở nên cáu kỉnh
an ill-tempered remark
một lời nói cáu kỉnh
ill-tempered customer
khách hàng cáu kỉnh
was ill-tempered
đã cáu kỉnh
ill-tempered child
trẻ em cáu kỉnh
staying ill-tempered
vẫn còn cáu kỉnh
an ill-tempered response
một phản ứng cáu kỉnh
feeling ill-tempered
cảm thấy cáu kỉnh
seemed ill-tempered
dường như cáu kỉnh
the customer was ill-tempered and complained loudly to the staff.
Khách hàng có tính cách nóng nảy và lớn tiếng than phiền với nhân viên.
he had an ill-tempered reaction to the news, slamming the door.
Anh ta có phản ứng nóng nảy trước tin tức đó, đập mạnh vào cửa.
an ill-tempered argument erupted between the two siblings over a trivial matter.
Một cuộc tranh cãi nóng nảy nổ ra giữa hai anh em vì một việc nhỏ nhặt.
the ill-tempered dog growled at anyone who approached the fence.
Con chó nóng nảy gầm lên với bất kỳ ai lại gần hàng rào.
despite her success, she was known for her ill-tempered outbursts.
Dù đã thành công, cô ấy nổi tiếng với những cơn bốc đồng nóng nảy.
the coach warned the players against becoming ill-tempered during the game.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không nên nóng nảy trong trận đấu.
his ill-tempered behavior alienated his colleagues and friends.
Hành vi nóng nảy của anh ta khiến đồng nghiệp và bạn bè xa lánh.
she tried to remain calm despite the ill-tempered comments from the audience.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp những lời bình luận nóng nảy từ khán giả.
the manager addressed the team's ill-tempered attitude in a meeting.
Quản lý đã đề cập đến thái độ nóng nảy của đội trong một cuộc họp.
an ill-tempered email exchange escalated into a full-blown conflict.
Một cuộc trao đổi qua email nóng nảy đã leo thang thành một cuộc xung đột nghiêm trọng.
the critic described the film as having an ill-tempered and unpleasant atmosphere.
Đánh giá cho rằng bộ phim có không khí nóng nảy và khó chịu.
ill-tempered boss
người sếp cáu kỉnh
becoming ill-tempered
trở nên cáu kỉnh
an ill-tempered remark
một lời nói cáu kỉnh
ill-tempered customer
khách hàng cáu kỉnh
was ill-tempered
đã cáu kỉnh
ill-tempered child
trẻ em cáu kỉnh
staying ill-tempered
vẫn còn cáu kỉnh
an ill-tempered response
một phản ứng cáu kỉnh
feeling ill-tempered
cảm thấy cáu kỉnh
seemed ill-tempered
dường như cáu kỉnh
the customer was ill-tempered and complained loudly to the staff.
Khách hàng có tính cách nóng nảy và lớn tiếng than phiền với nhân viên.
he had an ill-tempered reaction to the news, slamming the door.
Anh ta có phản ứng nóng nảy trước tin tức đó, đập mạnh vào cửa.
an ill-tempered argument erupted between the two siblings over a trivial matter.
Một cuộc tranh cãi nóng nảy nổ ra giữa hai anh em vì một việc nhỏ nhặt.
the ill-tempered dog growled at anyone who approached the fence.
Con chó nóng nảy gầm lên với bất kỳ ai lại gần hàng rào.
despite her success, she was known for her ill-tempered outbursts.
Dù đã thành công, cô ấy nổi tiếng với những cơn bốc đồng nóng nảy.
the coach warned the players against becoming ill-tempered during the game.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không nên nóng nảy trong trận đấu.
his ill-tempered behavior alienated his colleagues and friends.
Hành vi nóng nảy của anh ta khiến đồng nghiệp và bạn bè xa lánh.
she tried to remain calm despite the ill-tempered comments from the audience.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp những lời bình luận nóng nảy từ khán giả.
the manager addressed the team's ill-tempered attitude in a meeting.
Quản lý đã đề cập đến thái độ nóng nảy của đội trong một cuộc họp.
an ill-tempered email exchange escalated into a full-blown conflict.
Một cuộc trao đổi qua email nóng nảy đã leo thang thành một cuộc xung đột nghiêm trọng.
the critic described the film as having an ill-tempered and unpleasant atmosphere.
Đánh giá cho rằng bộ phim có không khí nóng nảy và khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay