damming effects
tác động của việc xây đập
damming operations
hoạt động xây đập
damming projects
dự án xây đập
damming strategies
chiến lược xây đập
damming techniques
kỹ thuật xây đập
damming measures
biện pháp xây đập
damming systems
hệ thống xây đập
damming policies
chính sách xây đập
damming solutions
giải pháp xây đập
damming impacts
tác động của việc xây đập
the damming of the river caused significant ecological changes.
Việc xây đập trên sông đã gây ra những thay đổi sinh thái đáng kể.
damming can help control flooding in low-lying areas.
Việc xây đập có thể giúp kiểm soát lũ ở các vùng trũng.
the government is considering damming the lake for hydroelectric power.
Chính phủ đang xem xét việc xây đập trên hồ để sản xuất thủy điện.
environmentalists are opposed to the damming of natural waterways.
Các nhà hoạt động môi trường phản đối việc xây đập trên các con sông tự nhiên.
damming the stream may disrupt local wildlife habitats.
Việc xây đập trên suối có thể làm gián đoạn môi trường sống của động vật hoang dã địa phương.
many communities rely on damming for their water supply.
Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào việc xây đập để cung cấp nước.
the damming project faced opposition from local residents.
Dự án xây đập đã phải đối mặt với sự phản đối từ người dân địa phương.
after damming, the landscape of the valley changed dramatically.
Sau khi xây đập, cảnh quan của thung lũng đã thay đổi đáng kể.
they are studying the effects of damming on fish migration.
Họ đang nghiên cứu tác động của việc xây đập đối với sự di cư của cá.
proponents argue that damming is essential for energy production.
Những người ủng hộ cho rằng việc xây đập là cần thiết cho sản xuất năng lượng.
damming effects
tác động của việc xây đập
damming operations
hoạt động xây đập
damming projects
dự án xây đập
damming strategies
chiến lược xây đập
damming techniques
kỹ thuật xây đập
damming measures
biện pháp xây đập
damming systems
hệ thống xây đập
damming policies
chính sách xây đập
damming solutions
giải pháp xây đập
damming impacts
tác động của việc xây đập
the damming of the river caused significant ecological changes.
Việc xây đập trên sông đã gây ra những thay đổi sinh thái đáng kể.
damming can help control flooding in low-lying areas.
Việc xây đập có thể giúp kiểm soát lũ ở các vùng trũng.
the government is considering damming the lake for hydroelectric power.
Chính phủ đang xem xét việc xây đập trên hồ để sản xuất thủy điện.
environmentalists are opposed to the damming of natural waterways.
Các nhà hoạt động môi trường phản đối việc xây đập trên các con sông tự nhiên.
damming the stream may disrupt local wildlife habitats.
Việc xây đập trên suối có thể làm gián đoạn môi trường sống của động vật hoang dã địa phương.
many communities rely on damming for their water supply.
Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào việc xây đập để cung cấp nước.
the damming project faced opposition from local residents.
Dự án xây đập đã phải đối mặt với sự phản đối từ người dân địa phương.
after damming, the landscape of the valley changed dramatically.
Sau khi xây đập, cảnh quan của thung lũng đã thay đổi đáng kể.
they are studying the effects of damming on fish migration.
Họ đang nghiên cứu tác động của việc xây đập đối với sự di cư của cá.
proponents argue that damming is essential for energy production.
Những người ủng hộ cho rằng việc xây đập là cần thiết cho sản xuất năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay