beauties

[Mỹ]/[ˈbjuːtiz]/
[Anh]/[ˈbjuːtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những vật hoặc người đẹp; Nguồn vui vẻ hoặc ngưỡng mộ; Số nhiều của beauty

Cụm từ & Cách kết hợp

natural beauties

điều tuyệt đẹp tự nhiên

coastal beauties

điều tuyệt đẹp ven biển

beauties abound

điều tuyệt đẹp phong phú

seeking beauties

khám phá điều tuyệt đẹp

island beauties

điều tuyệt đẹp của đảo

mountain beauties

điều tuyệt đẹp của núi

ancient beauties

điều tuyệt đẹp cổ xưa

hidden beauties

điều tuyệt đẹp ẩn giấu

local beauties

điều tuyệt đẹp địa phương

rare beauties

điều tuyệt đẹp hiếm có

Câu ví dụ

the travel brochure showcased the region's natural beauties.

Tờ rơi du lịch đã trình bày vẻ đẹp tự nhiên của khu vực này.

she admired the timeless beauties of the italian renaissance.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp bất diệt của thời kỳ Phục hưng Ý.

the garden was full of vibrant colors and exotic beauties.

Chợt đầy màu sắc rực rỡ và vẻ đẹp đặc trưng.

he was captivated by the inner beauties of her personality.

Anh ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp bên trong của tính cách cô ấy.

the film highlighted the diverse beauties of the landscape.

Bộ phim nhấn mạnh vẻ đẹp đa dạng của cảnh quan.

the artist sought to capture the subtle beauties of everyday life.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt vẻ đẹp tinh tế của cuộc sống hàng ngày.

the museum displayed a collection of ancient asian beauties.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập vẻ đẹp châu Á cổ đại.

they explored the hidden beauties of the remote island.

Họ khám phá vẻ đẹp ẩn giấu của hòn đảo hẻo lánh.

the poet described the ethereal beauties of the moonlit night.

Nhà thơ mô tả vẻ đẹp huyền ảo của đêm trăng sáng.

the competition judged contestants on their physical and inner beauties.

Trận đấu đánh giá các thí sinh dựa trên vẻ đẹp bên ngoài và bên trong.

the tour guide pointed out the historical beauties of the city.

Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra vẻ đẹp lịch sử của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay